Từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng là nền tảng giúp người học giao tiếp hiệu quả trong môi trường y tế, từ bệnh viện đến viện dưỡng lão. Việc nắm vững các thuật ngữ theo từng chủ đề sẽ hỗ trợ bạn đọc hiểu tài liệu, trao đổi với bệnh nhân và nâng cao khả năng làm việc tại Hàn Quốc. Cùng khám phá danh sách từ vựng đầy đủ dưới đây từ Vilaco.
Từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng theo chủ đề
Để ghi nhớ nhanh và sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn nên học từ vựng theo từng nhóm chủ đề thay vì học rời rạc. Cách học này giúp liên kết kiến thức tốt hơn và thuận tiện khi áp dụng vào các tình huống thực tế tại bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe.
Chức danh nhân viên y tế
Trước tiên, hãy làm quen với những chức danh thường gặp trong môi trường y tế. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện hằng ngày khi giao tiếp với đồng nghiệp hoặc đọc hồ sơ bệnh án.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 간호사 | gan-ho-sa | Điều dưỡng |
| 수간호사 | su-gan-ho-sa | Điều dưỡng trưởng |
| 의사 | ui-sa | Bác sĩ |
| 전문의 | jeon-mun-ui | Bác sĩ chuyên khoa |
| 외과의 | oe-gwa-ui | Bác sĩ ngoại khoa |
| 내과의 | nae-gwa-ui | Bác sĩ nội khoa |
| 소아과 의사 | so-a-gwa ui-sa | Bác sĩ nhi khoa |
| 치과의사 | chi-gwa ui-sa | Bác sĩ nha khoa |
| 약사 | yak-sa | Dược sĩ |
| 간호조무사 | gan-ho jo-mu-sa | Trợ lý điều dưỡng |
| 응급구조사 | eung-geup gu-jo-sa | Nhân viên cấp cứu |
| 물리치료사 | mul-ri chi-ryo-sa | Kỹ thuật viên vật lý trị liệu |
| 작업치료사 | ja-geop chi-ryo-sa | Kỹ thuật viên hoạt động trị liệu |
| 방사선사 | bang-sa-seon-sa | Kỹ thuật viên X-quang |
| 임상병리사 | im-sang byeong-ri-sa | Kỹ thuật viên xét nghiệm |
| 영양사 | yeong-yang-sa | Chuyên gia dinh dưỡng |
| 환자 | hwan-ja | Bệnh nhân |
| 보호자 | bo-ho-ja | Người nhà bệnh nhân |
| 요양보호사 | yo-yang bo-ho-sa | Nhân viên chăm sóc người cao tuổi |
| 의료진 | ui-ryo-jin | Đội ngũ y tế |
Ví dụ
- 간호사가 환자의 혈압을 측정합니다. (Điều dưỡng đo huyết áp cho bệnh nhân)
- 의사가 진료를 시작했습니다. (Bác sĩ bắt đầu khám bệnh)
- 보호자는 대기실에서 기다려 주세요. (Người nhà vui lòng chờ tại phòng đợi)

Trong tiếng Hàn chuyên ngành điều dưỡng, các chức danh thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, bảng phân công trực và giao tiếp hằng ngày. Việc ghi nhớ nhóm từ này sẽ giúp bạn làm quen nhanh với môi trường làm việc.
Để chuẩn bị tốt hơn cho hành trình du học Hàn Quốc, bạn có thể tìm hiểu thêm về các chương trình đào tạo ngôn ngữ tại Vilaco, với lộ trình học được xây dựng phù hợp với từng mục tiêu.
Khoa phòng trong bệnh viện
Sau khi nắm được tên các vị trí công việc, bạn nên học tiếp tên các khoa phòng. Đây là nhóm từ được sử dụng khi hướng dẫn bệnh nhân, chỉ đường hoặc trao đổi về nơi điều trị.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 병원 | byeong-won | Bệnh viện |
| 응급실 | eung-geup-sil | Phòng cấp cứu |
| 중환자실 | jung-hwan-ja-sil | Phòng hồi sức tích cực |
| 수술실 | su-sul-sil | Phòng phẫu thuật |
| 입원실 | i-bwon-sil | Phòng nội trú |
| 외래 | oe-rae | Khoa khám ngoại trú |
| 내과 | nae-gwa | Khoa nội |
| 외과 | oe-gwa | Khoa ngoại |
| 소아과 | so-a-gwa | Khoa nhi |
| 산부인과 | san-bu-in-gwa | Khoa sản phụ |
| 정형외과 | jeong-hyeong oe-gwa | Khoa chấn thương chỉnh hình |
| 피부과 | pi-bu-gwa | Khoa da liễu |
| 안과 | an-gwa | Khoa mắt |
| 이비인후과 | i-bi-in-hu-gwa | Khoa tai mũi họng |
| 재활의학과 | jae-hwal ui-hak-gwa | Khoa phục hồi chức năng |
| 약국 | yak-guk | Nhà thuốc |
| 검사실 | geom-sa-sil | Phòng xét nghiệm |
| 영상의학과 | yeong-sang ui-hak-gwa | Khoa chẩn đoán hình ảnh |
| 접수처 | jeop-su-cheo | Quầy tiếp nhận |
| 대기실 | dae-gi-sil | Phòng chờ |
Ví dụ
- 응급실은 1층에 있습니다. (Phòng cấp cứu ở tầng một)
- 환자는 내과에서 진료를 받습니다. (Bệnh nhân khám tại khoa nội)
- 검사실로 안내해 드리겠습니다. (Tôi sẽ hướng dẫn bạn đến phòng xét nghiệm)
Khi học từ vựng tiếng Hàn về điều dưỡng, bạn nên kết hợp tên khoa phòng với các mẫu câu chỉ đường và hướng dẫn bệnh nhân. Cách luyện tập này giúp ghi nhớ lâu hơn và phản xạ tự nhiên trong giao tiếp.
Bộ phận cơ thể
Sau khi đã ghi nhớ tên các khoa phòng, bạn nên học từ vựng về các bộ phận trên cơ thể. Nhóm từ này được sử dụng thường xuyên khi hỏi triệu chứng, hướng dẫn điều trị và ghi chép hồ sơ bệnh án.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 머리 | meo-ri | Đầu |
| 얼굴 | eol-gul | Khuôn mặt |
| 눈 | nun | Mắt |
| 귀 | gwi | Tai |
| 코 | ko | Mũi |
| 입 | ip | Miệng |
| 목 | mok | Cổ, họng |
| 어깨 | eo-kkae | Vai |
| 팔 | pal | Cánh tay |
| 손 | son | Bàn tay |
| 손가락 | son-ga-rak | Ngón tay |
| 가슴 | ga-seum | Ngực |
| 배 | bae | Bụng |
| 등 | deung | Lưng |
| 허리 | heo-ri | Thắt lưng |
| 다리 | da-ri | Chân |
| 무릎 | mu-reup | Đầu gối |
| 발 | bal | Bàn chân |
| 발가락 | bal-ga-rak | Ngón chân |
| 심장 | sim-jang | Tim |
| 폐 | pye | Phổi |
| 위 | wi | Dạ dày |
| 간 | gan | Gan |
| 신장 | sin-jang | Thận |
Ví dụ
- 어디가 아프세요? (Bạn bị đau ở đâu?)
- 무릎이 많이 아프세요? (Đầu gối của bạn có đau nhiều không?)
- 심장 검사를 받으셔야 합니다. (Bạn cần kiểm tra tim)

Khi học từ vựng điều dưỡng tiếng Hàn, hãy kết hợp chỉ trực tiếp lên các bộ phận trên cơ thể và đọc thành tiếng. Phương pháp này giúp tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ khi giao tiếp với bệnh nhân.
Triệu chứng thường gặp
Điều dưỡng thường là người đầu tiên tiếp nhận và hỏi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Vì vậy, việc nắm vững các từ chỉ triệu chứng sẽ giúp quá trình trao đổi diễn ra nhanh và chính xác hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 통증 | tong-jeung | Đau |
| 열 | yeol | Sốt |
| 기침 | gi-chim | Ho |
| 콧물 | kon-mul | Sổ mũi |
| 재채기 | jae-chae-gi | Hắt hơi |
| 두통 | du-tong | Đau đầu |
| 복통 | bok-tong | Đau bụng |
| 어지럼증 | eo-ji-reom-jeung | Chóng mặt |
| 메스꺼움 | me-seu-kkeo-um | Buồn nôn |
| 구토 | gu-to | Nôn |
| 설사 | seol-sa | Tiêu chảy |
| 변비 | byeon-bi | Táo bón |
| 호흡곤란 | ho-heup-gol-lan | Khó thở |
| 피로 | pi-ro | Mệt mỏi |
| 붓기 | but-gi | Sưng |
| 출혈 | chul-hyeol | Chảy máu |
| 발열 | bal-yeol | Sốt cao |
| 오한 | o-han | Ớn lạnh |
| 식은땀 | si-geun-ttam | Toát mồ hôi lạnh |
| 알레르기 | al-le-reu-gi | Dị ứng |
Ví dụ
- 기침이 얼마나 계속됐나요? (Bạn ho bao lâu rồi?)
- 열이 38도입니다. (Nhiệt độ cơ thể là 38 độ)
- 어지럽거나 메스꺼우세요? (Bạn có bị chóng mặt hoặc buồn nôn không?)
Các triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau trong quá trình thăm khám. Khi học, bạn nên ghép nhiều từ vào cùng một mẫu câu để tăng khả năng phản xạ trong giao tiếp.
Bệnh lý phổ biến
Bên cạnh triệu chứng, người học cũng nên ghi nhớ tên các bệnh thường gặp. Những từ vựng này xuất hiện nhiều trong hồ sơ khám bệnh, đơn thuốc và quá trình trao đổi với bác sĩ.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 감기 | gam-gi | Cảm lạnh |
| 독감 | dok-gam | Cúm |
| 폐렴 | pye-ryeom | Viêm phổi |
| 고혈압 | go-hyeol-ap | Cao huyết áp |
| 저혈압 | jeo-hyeol-ap | Huyết áp thấp |
| 당뇨병 | dang-nyo-byeong | Tiểu đường |
| 심장병 | sim-jang-byeong | Bệnh tim |
| 위염 | wi-yeom | Viêm dạ dày |
| 간염 | gan-yeom | Viêm gan |
| 신장병 | sin-jang-byeong | Bệnh thận |
| 천식 | cheon-sik | Hen suyễn |
| 골절 | gol-jeol | Gãy xương |
| 화상 | hwa-sang | Bỏng |
| 빈혈 | bin-hyeol | Thiếu máu |
| 치매 | chi-mae | Sa sút trí tuệ |
| 뇌졸중 | noe-jol-jung | Đột quỵ |
| 암 | am | Ung thư |
| 감염 | gam-yeom | Nhiễm trùng |
| 알레르기 질환 | al-le-reu-gi jil-hwan | Bệnh dị ứng |
| 만성질환 | man-seong jil-hwan | Bệnh mãn tính |
Ví dụ
- 환자는 고혈압 병력이 있습니다. (Bệnh nhân có tiền sử cao huyết áp)
- 독감 증상이 나타났습니다. (Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng cúm)
- 골절 여부를 확인하기 위해 X-ray를 촬영합니다. (Chụp X-quang để kiểm tra có gãy xương hay không.)

Trong thuật ngữ điều dưỡng tiếng Hàn, tên bệnh thường đi kèm với triệu chứng, kết quả xét nghiệm và phương pháp điều trị. Học theo từng nhóm liên quan sẽ giúp bạn hiểu ngữ cảnh và ghi nhớ hiệu quả hơn.
Dụng cụ và thiết bị y tế
Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, điều dưỡng thường xuyên sử dụng nhiều loại dụng cụ và thiết bị y tế khác nhau. Việc ghi nhớ tên gọi bằng tiếng Hàn sẽ giúp bạn hiểu hướng dẫn của bác sĩ, chuẩn bị đúng dụng cụ và giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 청진기 | cheong-jin-gi | Ống nghe |
| 혈압계 | hyeol-ap-gye | Máy đo huyết áp |
| 체온계 | che-on-gye | Nhiệt kế |
| 주사기 | ju-sa-gi | Ống tiêm |
| 주사바늘 | ju-sa ba-neul | Kim tiêm |
| 링거 | ring-geo | Dây truyền dịch |
| 수액 | su-aek | Dịch truyền |
| 휠체어 | hwil-che-eo | Xe lăn |
| 들것 | deul-geot | Cáng cứu thương |
| 산소마스크 | san-so ma-seu-keu | Mặt nạ oxy |
| 산소통 | san-so-tong | Bình oxy |
| 붕대 | bung-dae | Băng gạc |
| 거즈 | geo-jeu | Gạc y tế |
| 반창고 | ban-chang-go | Băng cá nhân |
| 의료장갑 | ui-ryo jang-gap | Găng tay y tế |
| 소독약 | so-dok-yak | Thuốc sát khuẩn |
| 소독기 | so-dok-gi | Máy tiệt trùng |
| 혈당측정기 | hyeol-dang cheuk-jeong-gi | Máy đo đường huyết |
| 심전도 | sim-jeon-do | Máy điện tim |
| 심박수 측정기 | sim-bak-su cheuk-jeong-gi | Máy đo nhịp tim |
Ví dụ
- 혈압계를 준비해 주세요. (Hãy chuẩn bị máy đo huyết áp)
- 주사기를 새것으로 교체하세요. (Hãy thay ống tiêm mới)
- 환자에게 산소마스크를 착용해 주세요. (Hãy đeo mặt nạ oxy cho bệnh nhân)
Khi học từ vựng y tế tiếng Hàn, bạn nên quan sát trực tiếp các dụng cụ trong bệnh viện hoặc qua hình ảnh minh họa. Việc kết hợp giữa từ vựng và hình ảnh sẽ giúp ghi nhớ nhanh và hạn chế nhầm lẫn.
Thuốc và điều trị
Ngoài dụng cụ y tế, điều dưỡng cũng thường xuyên tiếp xúc với các thuật ngữ liên quan đến thuốc và quá trình điều trị. Đây là nhóm từ vựng quan trọng khi thực hiện y lệnh hoặc hướng dẫn bệnh nhân.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 약 | yak | Thuốc |
| 처방전 | cheo-bang-jeon | Đơn thuốc |
| 진통제 | jin-tong-je | Thuốc giảm đau |
| 항생제 | hang-saeng-je | Thuốc kháng sinh |
| 해열제 | hae-yeol-je | Thuốc hạ sốt |
| 수면제 | su-myeon-je | Thuốc ngủ |
| 연고 | yeon-go | Thuốc mỡ |
| 알약 | al-yak | Thuốc viên |
| 물약 | mul-yak | Thuốc nước |
| 복용 | bok-yong | Uống thuốc |
| 치료 | chi-ryo | Điều trị |
| 수술 | su-sul | Phẫu thuật |
| 입원 | ip-won | Nhập viện |
| 퇴원 | toe-won | Xuất viện |
| 회복 | hoe-bok | Hồi phục |
| 재활 | jae-hwal | Phục hồi chức năng |
| 응급처치 | eung-geup cheo-chi | Sơ cứu |
| 검사 | geom-sa | Kiểm tra, xét nghiệm |
| 진단 | jin-dan | Chẩn đoán |
| 예방접종 | ye-bang jeop-jong | Tiêm phòng |
Ví dụ
- 식사 후에 약을 복용하세요. (Hãy uống thuốc sau bữa ăn)
- 오늘 퇴원 예정입니다. (Hôm nay bệnh nhân dự kiến xuất viện)
- 수술 전에 검사를 진행합니다. (Tiến hành kiểm tra trước khi phẫu thuật)

Chăm sóc bệnh nhân
Chăm sóc bệnh nhân là công việc chính của điều dưỡng. Nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn hiểu và thực hiện các thao tác chăm sóc hằng ngày.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 간호 | gan-ho | Chăm sóc điều dưỡng |
| 돌보다 | dol-bo-da | Chăm sóc |
| 혈압을 재다 | hyeol-ap-eul jae-da | Đo huyết áp |
| 체온을 재다 | che-on-eul jae-da | Đo nhiệt độ |
| 맥박을 재다 | maek-ba-geul jae-da | Đo mạch |
| 상처를 소독하다 | sang-cheo-reul so-dok-ha-da | Sát khuẩn vết thương |
| 붕대를 감다 | bung-dae-reul gam-da | Băng bó |
| 주사를 놓다 | ju-sa-reul no-ta | Tiêm |
| 약을 주다 | ya-geul ju-da | Phát thuốc |
| 환자를 옮기다 | hwan-ja-reul ol-gi-da | Di chuyển bệnh nhân |
| 식사를 돕다 | sik-sa-reul dop-da | Hỗ trợ ăn uống |
| 목욕시키다 | mo-gyok-si-ki-da | Hỗ trợ tắm |
| 침대를 정리하다 | chim-dae-reul jeong-ri-ha-da | Sắp xếp giường bệnh |
| 상태를 확인하다 | sang-tae-reul hwa-gin-ha-da | Kiểm tra tình trạng |
| 응급조치를 하다 | eung-geup jo-chi-reul ha-da | Thực hiện sơ cứu |
Ví dụ
- 체온을 먼저 재겠습니다. (Tôi sẽ đo nhiệt độ trước)
- 상처를 소독하겠습니다. (Tôi sẽ sát khuẩn vết thương)
- 약을 드실 시간입니다. (Đến giờ uống thuốc rồi)
Dấu hiệu sinh tồn
Dấu hiệu sinh tồn là những chỉ số cần được theo dõi thường xuyên để đánh giá tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Điều dưỡng cần nắm chắc các thuật ngữ này để ghi nhận và báo cáo chính xác.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 혈압 | hyeol-ap | Huyết áp |
| 맥박 | maek-bak | Mạch |
| 심박수 | sim-bak-su | Nhịp tim |
| 체온 | che-on | Nhiệt độ cơ thể |
| 호흡 | ho-heup | Hô hấp |
| 산소포화도 | san-so po-hwa-do | Độ bão hòa oxy |
| 혈당 | hyeol-dang | Đường huyết |
| 체중 | che-jung | Cân nặng |
| 신장 | sin-jang | Chiều cao |
| 의식 | ui-sik | Ý thức |
Ví dụ
- 혈압과 맥박을 확인해 주세요. (Hãy kiểm tra huyết áp và mạch)
- 체온이 정상입니다. (Nhiệt độ cơ thể bình thường)
- 산소포화도를 측정하겠습니다. (Tôi sẽ đo độ bão hòa oxy)

Xét nghiệm và chẩn đoán
Để xác định tình trạng bệnh, bệnh nhân thường được chỉ định thực hiện nhiều loại xét nghiệm và chẩn đoán khác nhau. Điều dưỡng cần hiểu các thuật ngữ này để hướng dẫn bệnh nhân đúng quy trình.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 혈액검사 | hyeol-aek geom-sa | Xét nghiệm máu |
| 소변검사 | so-byeon geom-sa | Xét nghiệm nước tiểu |
| X-ray 촬영 | eksu-rei chwal-yeong | Chụp X-quang |
| CT 검사 | si-ti geom-sa | Chụp CT |
| MRI 검사 | em-a-ar-ai geom-sa | Chụp MRI |
| 초음파 | cho-eum-pa | Siêu âm |
| 심전도 검사 | sim-jeon-do geom-sa | Điện tâm đồ |
| 조직검사 | jo-jik geom-sa | Sinh thiết |
| 진단서 | jin-dan-seo | Giấy chẩn đoán |
| 검사 결과 | geom-sa gyeol-gwa | Kết quả xét nghiệm |
Ví dụ
- 혈액검사를 위해 채혈하겠습니다. (Tôi sẽ lấy máu để xét nghiệm)
- CT 검사는 오후에 진행됩니다 (Chụp CT sẽ được thực hiện vào buổi chiều)
- 검사 결과는 내일 나옵니다. (Kết quả xét nghiệm sẽ có vào ngày mai)
Các nhóm từ vựng về xét nghiệm thường xuất hiện trong hồ sơ y tế và quá trình chăm sóc người bệnh. Khi ôn tập, bạn nên kết hợp với các mẫu câu giao tiếp để tăng khả năng vận dụng trong thực tế.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn ngành điều dưỡng
Ngoài việc ghi nhớ từ vựng, bạn cũng cần luyện các mẫu câu giao tiếp thường gặp trong môi trường y tế. Những câu nói dưới đây được sử dụng khi tiếp nhận bệnh nhân, kiểm tra sức khỏe, hướng dẫn điều trị và trao đổi trong quá trình chăm sóc.
Chào hỏi và xác nhận thông tin bệnh nhân
Khi bệnh nhân đến khám hoặc nhập viện, điều dưỡng thường bắt đầu bằng những câu chào hỏi và xác nhận thông tin cá nhân. Việc sử dụng đúng kính ngữ sẽ giúp tạo cảm giác lịch sự và chuyên nghiệp.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 안녕하세요. | Xin chào. |
| 성함이 어떻게 되세요? | Xin cho biết tên của bạn là gì? |
| 생년월일이 어떻게 되세요? | Ngày tháng năm sinh của bạn là gì? |
| 주민등록번호를 확인하겠습니다. | Tôi sẽ kiểm tra số đăng ký cư trú của bạn. |
| 어디가 불편하세요? | Bạn cảm thấy không khỏe ở đâu? |
| 오늘 예약하셨나요? | Hôm nay bạn có đặt lịch hẹn không? |
| 진료를 위해 잠시 기다려 주세요. | Vui lòng chờ một lát để khám bệnh. |
| 이쪽으로 오세요. | Mời bạn đi theo hướng này. |
Ví dụ hội thoại
간호사: 안녕하세요. 성함이 어떻게 되세요?
Điều dưỡng: Xin chào. Xin cho biết tên của bạn là gì?
환자: 김민수입니다.
Bệnh nhân: Tôi là Kim Min-su.
간호사: 어디가 불편하세요?
Điều dưỡng: Bạn cảm thấy không khỏe ở đâu?

Hỏi triệu chứng và tình trạng sức khỏe
Sau khi xác nhận thông tin, điều dưỡng sẽ hỏi bệnh nhân về triệu chứng và mức độ khó chịu để hỗ trợ bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 언제부터 아프셨어요? | Bạn đau từ khi nào? |
| 열이 있으세요? | Bạn có bị sốt không? |
| 기침이 있으세요? | Bạn có bị ho không? |
| 통증이 심하세요? | Cơn đau có nghiêm trọng không? |
| 어디가 가장 아프세요? | Bạn đau ở vị trí nào nhất? |
| 숨쉬기 힘드세요? | Bạn có khó thở không? |
| 알레르기가 있으세요? | Bạn có bị dị ứng không? |
| 현재 복용 중인 약이 있으세요? | Bạn đang dùng thuốc nào không? |
Ví dụ hội thoại
간호사: 언제부터 열이 나셨어요?
Điều dưỡng: Bạn bị sốt từ khi nào?
환자: 어제부터 열이 났습니다.
Bệnh nhân: Tôi bị sốt từ hôm qua.
간호사: 기침도 있으세요?
Điều dưỡng: Bạn có bị ho không?
Hướng dẫn uống thuốc và điều trị
Điều dưỡng cần hướng dẫn bệnh nhân sử dụng thuốc đúng thời điểm và đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ. Những mẫu câu dưới đây được sử dụng rất phổ biến trong quá trình chăm sóc.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 약을 드실 시간입니다. | Đến giờ uống thuốc rồi. |
| 식후에 복용하세요. | Hãy uống sau bữa ăn. |
| 물과 함께 드세요. | Hãy uống cùng nước. |
| 하루 세 번 복용하세요. | Hãy uống ba lần mỗi ngày. |
| 처방대로 복용하세요. | Hãy dùng thuốc theo đơn. |
| 이상 증상이 있으면 알려 주세요. | Nếu có dấu hiệu bất thường hãy báo ngay. |
| 오늘 치료를 시작하겠습니다. | Hôm nay chúng tôi sẽ bắt đầu điều trị. |
Ví dụ hội thoại
간호사: 약은 식후에 복용하세요.
Điều dưỡng: Hãy uống thuốc sau bữa ăn.
환자: 네, 알겠습니다.
Bệnh nhân: Vâng, tôi hiểu rồi.

Hướng dẫn đo huyết áp, nhiệt độ và các chỉ số
Trong mỗi ca trực, điều dưỡng sẽ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân nhiều lần. Vì vậy, các mẫu câu dưới đây xuất hiện rất thường xuyên.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 혈압을 측정하겠습니다. | Tôi sẽ đo huyết áp cho bạn. |
| 체온을 재겠습니다. | Tôi sẽ đo nhiệt độ. |
| 맥박을 확인하겠습니다. | Tôi sẽ kiểm tra mạch. |
| 손을 움직이지 마세요. | Vui lòng không cử động tay. |
| 편하게 앉아 주세요. | Hãy ngồi thoải mái. |
| 잠시만 기다려 주세요. | Vui lòng chờ một chút. |
| 검사 결과를 확인하겠습니다. | Tôi sẽ kiểm tra kết quả. |
Ví dụ hội thoại
간호사: 혈압을 측정하겠습니다. 편하게 앉아 주세요.
Điều dưỡng: Tôi sẽ đo huyết áp. Mời bạn ngồi thoải mái.
환자: 네.
Bệnh nhân: Vâng.
Hướng dẫn nghỉ ngơi, ăn uống và vận động
Sau khi khám hoặc điều trị, bệnh nhân thường được hướng dẫn về chế độ sinh hoạt để hỗ trợ quá trình hồi phục.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 충분히 쉬세요. | Hãy nghỉ ngơi đầy đủ. |
| 물을 많이 드세요. | Hãy uống nhiều nước. |
| 자극적인 음식은 피하세요. | Hãy tránh thức ăn cay nóng hoặc nhiều gia vị. |
| 규칙적으로 식사하세요. | Hãy ăn uống đúng giờ. |
| 무리하지 마세요. | Đừng làm việc quá sức. |
| 가벼운 운동을 하세요. | Hãy vận động nhẹ nhàng. |
| 몸 상태를 잘 관찰하세요. | Hãy theo dõi tình trạng sức khỏe của mình. |
Ví dụ hội thoại
간호사: 오늘은 충분히 쉬시고 물을 많이 드세요.
Điều dưỡng: Hôm nay hãy nghỉ ngơi đầy đủ và uống nhiều nước.
환자: 감사합니다.
Bệnh nhân: Cảm ơn.

Trao đổi với bác sĩ và người nhà bệnh nhân
Ngoài việc chăm sóc người bệnh, điều dưỡng cũng thường xuyên trao đổi với bác sĩ và người nhà để cập nhật tình trạng điều trị.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 의사 선생님께 보고하겠습니다. | Tôi sẽ báo với bác sĩ. |
| 검사 결과가 나왔습니다. | Đã có kết quả xét nghiệm. |
| 보호자께 설명드리겠습니다. | Tôi sẽ giải thích cho người nhà bệnh nhân. |
| 환자 상태가 안정적입니다. | Tình trạng bệnh nhân ổn định. |
| 추가 검사가 필요합니다. | Cần thực hiện thêm xét nghiệm. |
| 궁금한 점이 있으시면 말씀해 주세요. | Nếu có thắc mắc, vui lòng cho tôi biết. |
| 곧 의사 선생님이 오실 겁니다. | Bác sĩ sẽ đến ngay sau ít phút. |
Ví dụ hội thoại
보호자: 환자 상태가 어떻습니까?
Người nhà: Tình trạng của bệnh nhân thế nào rồi?
간호사: 현재 상태는 안정적입니다. 의사 선생님께서 곧 설명해 드릴 예정입니다.
Điều dưỡng: Hiện tại tình trạng đã ổn định. Bác sĩ sẽ trao đổi chi tiết với gia đình trong ít phút.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến giúp người học hiểu rõ hơn về cách học và sử dụng từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng trong quá trình học tập và làm việc thực tế.
Người mới bắt đầu nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng mỗi ngày?
Người mới nên học khoảng 10–20 từ mỗi ngày để có thời gian ghi nhớ cách đọc, nghĩa và cách sử dụng trong câu. Việc học số lượng vừa phải sẽ giúp bạn duy trì thói quen và tránh quên từ sau một thời gian ngắn.
Có cần học thuật ngữ y khoa tiếng Hàn chuyên sâu ngay từ đầu không?
Không cần học quá nhiều thuật ngữ chuyên sâu khi mới bắt đầu. Bạn nên ưu tiên các nhóm từ thường gặp trong giao tiếp hằng ngày như bộ phận cơ thể, triệu chứng, dụng cụ y tế và chăm sóc bệnh nhân trước.
Học từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng bằng cách nào để nhớ lâu?
Cách hiệu quả là kết hợp nhiều phương pháp như học theo chủ đề, luyện qua hội thoại, sử dụng Flashcard và thường xuyên ôn tập. Việc đặt từ mới vào các tình huống chăm sóc bệnh nhân sẽ giúp bạn ghi nhớ tự nhiên hơn.
Làm điều dưỡng tại Hàn Quốc cần biết khoảng bao nhiêu từ vựng?
Số lượng từ cần thiết phụ thuộc vào vị trí công việc và môi trường làm việc. Tuy nhiên, người học nên nắm chắc các nhóm từ cơ bản về bệnh viện, triệu chứng, thuốc, điều trị và giao tiếp với bệnh nhân trước khi mở rộng sang thuật ngữ chuyên sâu.
Tìm hiểu thêm: Tự học tiếng Hàn qua Youtube
Kết luận
Từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng là nền tảng quan trọng giúp người học giao tiếp chính xác trong môi trường y tế và hỗ trợ quá trình làm việc tại Hàn Quốc. Việc học theo chủ đề, kết hợp mẫu câu và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ thuật ngữ hiệu quả hơn.
Nếu đang chuẩn bị học tiếng Hàn chuyên ngành điều dưỡng, hãy bắt đầu từ những nhóm từ cơ bản và duy trì thói quen ôn luyện mỗi ngày cùng Vilaco để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Hàn trong thực tế.
