Cách nói thời gian tiếng Hàn là kiến thức quan trọng giúp bạn giao tiếp tự nhiên khi hỏi giờ, hẹn gặp, đi học hoặc sắp xếp công việc. Để sử dụng chính xác, người học cần nắm quy tắc đọc giờ, phút, giây và các cách diễn đạt thời gian phổ biến trong tiếng Hàn. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết từ cơ bản đến thực hành cùng Vilaco.
Cách nói thời gian tiếng Hàn có gì khác so với tiếng Việt?
Trước khi học cách đọc thời gian, bạn cần hiểu quy tắc sử dụng số đếm trong tiếng Hàn. So với tiếng Việt chỉ dùng một hệ số để đọc giờ và phút, tiếng Hàn kết hợp hai hệ số khác nhau tùy theo từng đơn vị thời gian. Việc nắm vững nguyên tắc này sẽ giúp bạn đọc đúng ngay từ đầu và hạn chế nhầm lẫn khi giao tiếp.
Giờ sử dụng số thuần Hàn
Khi đọc giờ, tiếng Hàn sử dụng số thuần Hàn (Native Korean Numbers) kết hợp với đơn vị 시. Hệ số này thường được dùng cho các mốc từ 1 giờ đến 12 giờ trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1 giờ | 한 시 | han si |
| 2 giờ | 두 시 | du si |
| 3 giờ | 세 시 | se si |
| 4 giờ | 네 시 | ne si |
| 5 giờ | 다섯 시 | daseot si |
Nếu muốn cách đọc giờ tiếng Hàn chính xác, bạn nên ghi nhớ các dạng biến đổi đặc biệt như 하나 → 한, 둘 → 두, 셋 → 세 và 넷 → 네 khi đứng trước đơn vị 시.

Phút và giây sử dụng số Hán Hàn
Khác với giờ, phút và giây được đọc bằng số Hán Hàn (Sino-Korean Numbers). Sau số đếm sẽ lần lượt đi với đơn vị 분 (phút) và 초 (giây).
Ví dụ:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 5 phút | 오 분 | o bun |
| 10 phút | 십 분 | sip bun |
| 20 phút | 이십 분 | isip bun |
| 30 giây | 삼십 초 | samsip cho |
| 45 giây | 사십오 초 | sasibo cho |
Quy tắc này được áp dụng trong hầu hết các tình huống giao tiếp, từ hỏi giờ đến thông báo thời gian trên phương tiện công cộng hoặc lịch làm việc.
Tìm hiểu thêm: Cách viết tên tiếng Hàn
Các đơn vị thời gian thường gặp
Sau khi nắm được hai hệ số đếm, bạn nên ghi nhớ các đơn vị thời gian cơ bản thường xuất hiện trong hội thoại hằng ngày. Việc hiểu ý nghĩa của từng đơn vị sẽ giúp bạn ghép số và đọc thời gian dễ dàng hơn.
| Đơn vị | Tiếng Hàn | Nghĩa |
| Giờ | 시 | Hour |
| Phút | 분 | Minute |
| Giây | 초 | Second |
| Buổi sáng (AM) | 오전 | Before noon |
| Buổi chiều, tối (PM) | 오후 | After noon |
| Đúng giờ | 정각 | Exactly |
| Rưỡi | 반 | Half past |
Bạn nên luyện đọc các đơn vị này nhiều lần để tạo phản xạ. Khi kết hợp với số đếm, việc nói thời gian sẽ trở nên tự nhiên và dễ nhớ hơn.

Cách nói giờ trong tiếng Hàn
Sau khi hiểu nguyên tắc sử dụng hai hệ số đếm, bạn có thể bắt đầu học cách nói giờ tiếng Hàn theo từng bước. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ bảng số thuần Hàn và áp dụng vào các mốc giờ thường gặp trong giao tiếp.
Bảng số thuần Hàn dùng để đọc giờ
Trong giao tiếp hằng ngày, giờ được đọc bằng số thuần Hàn. Dưới đây là bảng các số từ 1 đến 12 thường dùng khi xem đồng hồ.
| Giờ | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1 | 한 시 | han si |
| 2 | 두 시 | du si |
| 3 | 세 시 | se si |
| 4 | 네 시 | ne si |
| 5 | 다섯 시 | daseot si |
| 6 | 여섯 시 | yeoseot si |
| 7 | 일곱 시 | ilgop si |
| 8 | 여덟 시 | yeodeol si |
| 9 | 아홉 시 | ahop si |
| 10 | 열 시 | yeol si |
| 11 | 열한 시 | yeolhan si |
| 12 | 열두 시 | yeoldu si |
Một số số đếm sẽ thay đổi hình thức khi đứng trước 시, vì vậy bạn nên học theo cụm thay vì học riêng từng số. Cách ghi nhớ này giúp việc phát âm tự nhiên hơn khi giao tiếp.

Cách đọc các mốc giờ phổ biến
Sau khi thuộc bảng số thuần Hàn, bạn hãy luyện đọc các mốc giờ quen thuộc xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày. Việc lặp lại nhiều lần sẽ giúp tăng phản xạ khi nhìn đồng hồ hoặc trả lời câu hỏi về thời gian.
| Thời gian | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1 giờ | 한 시 | han si |
| 2 giờ | 두 시 | du si |
| 5 giờ | 다섯 시 | daseot si |
| 7 giờ | 일곱 시 | ilgop si |
| 9 giờ | 아홉 시 | ahop si |
| 10 giờ | 열 시 | yeol si |
| 11 giờ | 열한 시 | yeolhan si |
| 12 giờ | 열두 시 | yeoldu si |
Đối với các mốc sau 12 giờ, người Hàn vẫn sử dụng cách đọc giờ theo chu kỳ 12 giờ và kết hợp thêm 오전 hoặc 오후 để phân biệt buổi sáng và buổi chiều, tối.
Việc lựa chọn đúng chương trình đào tạo sẽ giúp quá trình học ngoại ngữ trở nên hiệu quả và dễ theo sát hơn. Xem thêm các chương trình đào tạo ngôn ngữ tại Vilaco để tìm hiểu thông tin chi tiết về lộ trình học.
Ví dụ cách nói giờ trong giao tiếp
Khi đã biết đọc giờ, bạn nên luyện tập qua các câu ngắn để ghi nhớ cách sử dụng trong thực tế. Những mẫu câu dưới đây thường gặp khi hỏi giờ hoặc nói về thời gian diễn ra một hoạt động.
Ví dụ 1
- 지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ?)
- 지금 세 시예요. (Bây giờ là 3 giờ)
Ví dụ 2
- 수업은 몇 시에 시작해요? (Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?)
- 아홉 시에 시작해요. (Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ)
Ví dụ 3
- 회의는 열 시에 있어요. (Cuộc họp diễn ra lúc 10 giờ)
Ví dụ 4
- 저는 일곱 시에 일어나요. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ)
Việc luyện nói theo các mẫu câu ngắn mỗi ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ cách nói giờ trong tiếng Hàn tự nhiên hơn và dễ áp dụng trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Cách đọc phút và giây trong tiếng Hàn
Sau khi nắm được cách đọc giờ, bạn cần học cách đọc phút và giây để diễn đạt thời gian đầy đủ. Khác với giờ sử dụng số thuần Hàn, phút và giây được đọc bằng số Hán Hàn. Nắm rõ quy tắc này sẽ giúp bạn trả lời chính xác khi được hỏi về thời gian hoặc đọc lịch trình trong học tập và công việc.
Bảng số Hán Hàn dùng để đọc phút và giây
Để đọc phút và giây, trước tiên bạn cần ghi nhớ hệ số Hán Hàn. Đây cũng là hệ số được sử dụng trong nhiều chủ đề khác như ngày tháng, số điện thoại, giá tiền hay số tầng của tòa nhà.
| Số | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 1 | 일 | il |
| 2 | 이 | i |
| 3 | 삼 | sam |
| 4 | 사 | sa |
| 5 | 오 | o |
| 6 | 육 | yuk |
| 7 | 칠 | chil |
| 8 | 팔 | pal |
| 9 | 구 | gu |
| 10 | 십 | sip |
| 20 | 이십 | isip |
| 30 | 삼십 | samsip |
| 40 | 사십 | sasip |
| 50 | 오십 | osip |
Khi kết hợp với đơn vị thời gian, bạn chỉ cần đặt số Hán Hàn trước 분 (phút) hoặc 초 (giây).
Ví dụ:
- 1 phút → 일 분
- 8 phút → 팔 분
- 15 phút → 십오 분
- 30 phút → 삼십 분
- 45 giây → 사십오 초
Sau khi quen với bảng số, bạn sẽ thấy việc đọc phút và giây khá đơn giản vì không có nhiều trường hợp biến đổi như số thuần Hàn.

Cách đọc các mốc phút phổ biến
Trong giao tiếp hằng ngày, một số mốc phút xuất hiện với tần suất rất cao. Luyện đọc những mốc thời gian này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi xem đồng hồ hoặc trao đổi lịch hẹn.
| Thời gian | Tiếng Hàn | Phiên âm |
| 5 phút | 오 분 | o bun |
| 10 phút | 십 분 | sip bun |
| 15 phút | 십오 분 | sibo bun |
| 20 phút | 이십 분 | isip bun |
| 25 phút | 이십오 분 | isibo bun |
| 30 phút | 삼십 분 | samsip bun |
| 40 phút | 사십 분 | sasip bun |
| 45 phút | 사십오 분 | sasibo bun |
| 50 phút | 오십 분 | osip bun |
| 55 phút | 오십오 분 | osibo bun |
Khi ghép với giờ, bạn chỉ cần đọc giờ trước rồi đến phút. Thứ tự này tương tự cách diễn đạt thời gian trong tiếng Việt nên khá dễ làm quen.
Ví dụ đọc giờ và phút
Sau khi biết quy tắc đọc từng đơn vị, bạn hãy luyện tập bằng những ví dụ hoàn chỉnh. Việc kết hợp giờ và phút thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.
| Thời gian | Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 2:10 | 두 시 십 분 | 2 giờ 10 phút |
| 5:20 | 다섯 시 이십 분 | 5 giờ 20 phút |
| 7:45 | 일곱 시 사십오 분 | 7 giờ 45 phút |
| 9:05 | 아홉 시 오 분 | 9 giờ 05 phút |
| 10:30 | 열 시 삼십 분 | 10 giờ 30 phút |
| 11:50 | 열한 시 오십 분 | 11 giờ 50 phút |
Khi mới học, nhiều người thường đọc nhầm phút bằng số thuần Hàn. Vì vậy, hãy ghi nhớ rằng cách đọc phút tiếng Hàn luôn sử dụng số Hán Hàn kết hợp với đơn vị 분.

Cách nói các khoảng thời gian trong ngày bằng tiếng Hàn
Trong nhiều tình huống, chỉ nói giờ và phút vẫn chưa đủ để người nghe xác định chính xác thời điểm. Vì vậy, người Hàn thường kết hợp thêm các từ chỉ buổi trong ngày như sáng, chiều hoặc tối để diễn đạt rõ ràng hơn.
Buổi sáng, trưa, chiều, tối
Tiếng Hàn có nhiều từ dùng để chỉ các khoảng thời gian trong ngày. Mỗi từ được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau và thường xuất hiện trong hội thoại hằng ngày.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 새벽 | Rạng sáng |
| 아침 | Buổi sáng |
| 오전 | Buổi sáng (trước 12 giờ) |
| 점심 | Buổi trưa |
| 오후 | Buổi chiều (sau 12 giờ) |
| 저녁 | Buổi tối |
| 밤 | Ban đêm |
Bạn sẽ gặp những từ này khi xem thời khóa biểu, lịch học, lịch làm việc hoặc các thông báo trên phương tiện giao thông công cộng.

오전 và 오후
Nhiều người mới học thường nhầm lẫn giữa 아침 và 오전, hoặc 저녁 với 오후. Thực tế, chúng được dùng trong những trường hợp khác nhau.
- 오전: Chỉ khoảng thời gian trước 12 giờ trưa, tương đương AM.
- 오후: Chỉ khoảng thời gian sau 12 giờ trưa, tương đương PM.
Ví dụ:
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
| 오전 여덟 시 | 8 giờ sáng |
| 오전 열한 시 | 11 giờ sáng |
| 오후 한 시 | 1 giờ chiều |
| 오후 세 시 | 3 giờ chiều |
| 오후 여덟 시 | 8 giờ tối |
Trong các văn bản hành chính, lịch thi hoặc lịch hẹn, người Hàn thường ưu tiên sử dụng 오전 và 오후 để tránh nhầm lẫn giữa buổi sáng và buổi chiều.
Cách nói đúng trong từng tình huống
Sau khi hiểu ý nghĩa của từng khoảng thời gian, bạn nên luyện tập với một số tình huống thực tế. Cách diễn đạt phù hợp sẽ giúp câu nói tự nhiên hơn và người nghe dễ hiểu hơn.
Khi nói về giờ học
- 수업은 오전 아홉 시에 시작해요. (Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ sáng)
Khi hẹn gặp bạn bè
- 오후 두 시에 만나요. (Chúng ta gặp nhau lúc 2 giờ chiều)
Khi nói về giờ làm
- 회사는 오전 여덟 시 삼십 분에 시작해요. (Công ty bắt đầu làm việc lúc 8 giờ 30 sáng)
Khi nói về giờ ăn tối
- 저는 저녁 여섯 시에 저녁을 먹어요. (Tôi ăn tối lúc 6 giờ)

Việc luyện tập qua các tình huống quen thuộc sẽ giúp bạn sử dụng thời gian linh hoạt hơn trong giao tiếp hằng ngày, đồng thời tạo nền tảng tốt để học các chủ điểm ngữ pháp và hội thoại nâng cao.
Các mẫu câu hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Hàn
Sau khi biết cách đọc giờ, phút và các khoảng thời gian trong ngày, bạn nên luyện tập với những mẫu câu giao tiếp phổ biến. Đây là những cấu trúc xuất hiện thường xuyên khi hỏi giờ, hẹn gặp, thông báo lịch học hoặc sắp xếp công việc.
Hỏi bây giờ là mấy giờ
Trong giao tiếp hằng ngày, người Hàn thường sử dụng một số mẫu câu đơn giản để hỏi về thời gian. Bạn có thể ghi nhớ các mẫu dưới đây để sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 지금 몇 시예요? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 지금 시간이 어떻게 돼요? | Bây giờ là mấy giờ? (lịch sự) |
| 몇 시예요? | Mấy giờ rồi? |
| 지금 몇 시인지 알아요? | Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? |
Các mẫu câu trên đều mang ý nghĩa hỏi thời gian hiện tại. Trong đó, 지금 몇 시예요? là cách diễn đạt phổ biến và phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp.

Hỏi thời gian bắt đầu hoặc kết thúc
Ngoài việc hỏi giờ hiện tại, người Hàn còn thường hỏi thời gian diễn ra một hoạt động. Những mẫu câu này rất hữu ích khi đi học, đi làm hoặc tham gia các sự kiện.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 수업은 몇 시에 시작해요? | Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ? |
| 회의는 몇 시에 끝나요? | Cuộc họp kết thúc lúc mấy giờ? |
| 기차는 몇 시에 출발해요? | Tàu khởi hành lúc mấy giờ? |
| 영화는 몇 시에 시작해요? | Bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ? |
| 언제 만날까요? | Chúng ta gặp nhau lúc nào? |
Bạn chỉ cần thay đổi tên hoạt động trong câu là có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Trả lời về thời gian
Sau khi biết cách đặt câu hỏi, bạn cũng cần luyện tập cách trả lời để cuộc hội thoại diễn ra tự nhiên hơn. Khi trả lời, người Hàn thường kết hợp giờ, phút cùng trợ từ 에 để chỉ thời điểm.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 지금 세 시예요. | Bây giờ là 3 giờ. |
| 아홉 시에 시작해요. | Bắt đầu lúc 9 giờ. |
| 다섯 시 삼십 분이에요. | Bây giờ là 5 giờ 30 phút. |
| 오후 두 시에 만나요. | Gặp nhau lúc 2 giờ chiều. |
| 열한 시에 끝나요. | Kết thúc lúc 11 giờ. |
Khi nói về thời điểm diễn ra một hành động, trợ từ 에 thường được đặt sau thời gian để biểu thị “vào lúc”.

Hội thoại mẫu
Để ghi nhớ nhanh hơn, bạn nên luyện tập thông qua các đoạn hội thoại ngắn. Việc đọc thành tiếng nhiều lần sẽ giúp cải thiện khả năng phản xạ khi giao tiếp.
Hội thoại 1: Hỏi giờ
A: 지금 몇 시예요?
B: 지금 두 시 십오 분이에요.
Dịch nghĩa
A: Bây giờ là mấy giờ?
B: Bây giờ là 2 giờ 15 phút.
Hội thoại 2: Hẹn gặp
A: 우리 몇 시에 만날까요?
B: 오후 세 시에 만나요.
Dịch nghĩa
A: Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
B: Gặp lúc 3 giờ chiều nhé.
Hội thoại 3: Hỏi lịch học
A: 한국어 수업은 몇 시에 시작해요?
B: 오전 아홉 시에 시작해요.
Dịch nghĩa
A: Lớp học tiếng Hàn bắt đầu lúc mấy giờ?
B: Bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Việc luyện tập các đoạn hội thoại theo từng chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc câu nhanh hơn và tự tin hơn khi giao tiếp với người bản xứ.
Những lưu ý khi nói thời gian tiếng Hàn
Sau khi nắm được quy tắc đọc thời gian, bạn nên ghi nhớ một số lưu ý quan trọng để tránh nhầm lẫn khi giao tiếp. Chỉ cần áp dụng đúng các nguyên tắc dưới đây, bạn sẽ sử dụng thời gian trong tiếng Hàn chính xác và tự nhiên hơn.
- Phân biệt số thuần Hàn và số Hán Hàn: Giờ luôn dùng số thuần Hàn, trong khi phút và giây dùng số Hán Hàn. Ví dụ: 다섯 시 십오 분 (5 giờ 15 phút) là cách đọc đúng, không nên dùng cùng một hệ số cho cả giờ và phút.
- Luôn thêm đơn vị 시, 분, 초 sau số đếm: Khi nói thời gian, bạn cần kết hợp số đếm với đơn vị tương ứng để người nghe hiểu chính xác. Chẳng hạn, 세 시 nghĩa là 3 giờ, 십 분 là 10 phút và 삼십 초 là 30 giây.
- Phân biệt 오전 và 오후: 오전 tương ứng với khoảng thời gian trước 12 giờ trưa (AM), còn 오후 dùng cho thời gian sau 12 giờ trưa (PM). Hai cách diễn đạt này thường xuất hiện trong lịch học, lịch hẹn và các thông báo chính thức.
- Ưu tiên dùng 반 và 정각 trong giao tiếp: Người Hàn thường nói 일곱 시 반 thay cho 일곱 시 삼십 분 để chỉ 7 giờ 30 phút, hoặc dùng 열 시 정각 để nhấn mạnh đúng 10 giờ. Sử dụng hai cách diễn đạt này sẽ giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn.

Câu hỏi thường gặp về cách nói thời gian tiếng Hàn
Sau khi tìm hiểu các quy tắc đọc giờ, phút, giây và cách sử dụng trong giao tiếp, nhiều người học vẫn còn một số thắc mắc liên quan đến cách áp dụng thực tế. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn củng cố kiến thức về cách nói thời gian tiếng Hàn.
Giờ trong tiếng Hàn dùng số thuần Hàn hay số Hán Hàn?
Khi nói giờ, tiếng Hàn sử dụng số thuần Hàn kết hợp với đơn vị 시. Trong khi đó, phút và giây sẽ dùng số Hán Hàn đi cùng 분 và 초.
Vì sao giờ và phút lại dùng hai hệ số khác nhau?
Tiếng Hàn có hai hệ thống số đếm được sử dụng trong những trường hợp khác nhau. Số thuần Hàn thường dùng để đếm số lượng quen thuộc như tuổi, giờ, còn số Hán Hàn thường xuất hiện trong các đơn vị như phút, giây, ngày tháng hoặc tiền bạc.
Cách nói 7 giờ 30 phút trong tiếng Hàn như thế nào?
7 giờ 30 phút có thể nói là 일곱 시 삼십 분 hoặc cách nói tự nhiên hơn trong giao tiếp là 일곱 시 반. Trong hội thoại hằng ngày, người Hàn thường ưu tiên dùng 반 để diễn đạt giờ rưỡi.
Có cần nói 오전 và 오후 khi nói thời gian không?
Không phải lúc nào cũng cần thêm 오전 hoặc 오후 nếu ngữ cảnh đã rõ. Tuy nhiên, khi nói về lịch hẹn, lịch học hoặc công việc, bạn nên sử dụng hai từ này để tránh nhầm lẫn giữa buổi sáng và buổi chiều.
Làm thế nào để ghi nhớ cách đọc thời gian tiếng Hàn nhanh hơn?
Bạn nên kết hợp học quy tắc với việc luyện đọc đồng hồ, nghe hội thoại và tự đặt câu về các hoạt động hằng ngày. Việc thường xuyên sử dụng trong tình huống thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn thay vì chỉ học thuộc bảng số.
Kết luận
Cách nói thời gian tiếng Hàn là kiến thức nền tảng giúp bạn giao tiếp chính xác trong nhiều tình huống hằng ngày. Khi ghi nhớ quy tắc giờ dùng số thuần Hàn, phút và giây dùng số Hán Hàn, bạn có thể dễ dàng đọc và diễn đạt các mốc thời gian khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên qua hội thoại, lịch trình thực tế để tăng khả năng phản xạ. Vilaco luôn đồng hành cùng bạn trong quá trình học tiếng Hàn, hãy liên hệ ngay để nhận tư vấn lộ trình học phù hợp.
