Kiến thức

Từ vựng và mẫu câu tiếng Hàn chủ đề trường học

tiếng Hàn chủ đề trường học

Tiếng Hàn chủ đề trường học là nhóm từ vựng quen thuộc, phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Hàn và những bạn chuẩn bị học tập tại Hàn Quốc. Các từ về lớp học, môn học, giáo viên, học sinh, đồ dùng học tập cùng mẫu câu giao tiếp giúp người học dễ ghi nhớ và vận dụng trong thực tế. Cùng Vilaco tìm hiểu hệ thống từ vựng và cách sử dụng qua các tình huống gần gũi dưới đây.

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề trường học

Trường học là một trong những chủ đề cơ bản thường xuất hiện trong giáo trình tiếng Hàn sơ cấp. Việc học từ theo từng nhóm giúp người học dễ liên tưởng, ghi nhớ và sử dụng khi giao tiếp.

Từ vựng về trường lớp

Khi học tiếng Hàn, bạn nên bắt đầu với những danh từ chỉ trường, lớp và các khu vực thường gặp trong môi trường học tập. Dưới đây là những từ cơ bản có tần suất sử dụng cao.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
학교 hak-gyo Trường học
초등학교 cho-deung-hak-gyo Trường tiểu học
중학교 jung-hak-gyo Trường trung học cơ sở
고등학교 go-deung-hak-gyo Trường trung học phổ thông
대학교 dae-hak-gyo Trường đại học
대학원 dae-hak-won Trường cao học
학년 hang-nyeon Khối, năm học
ban Lớp
교실 gyo-sil Phòng học
강의실 gang-ui-sil Giảng đường
도서관 do-seo-gwan Thư viện
운동장 un-dong-jang Sân vận động
교무실 gyo-mu-sil Phòng giáo viên
화장실 hwa-jang-sil Nhà vệ sinh
기숙사 gi-suk-sa Ký túc xá
교문 gyo-mun Cổng trường

Một số từ có thể được ghép với nhau để tạo thành cụm từ quen thuộc. Chẳng hạn, 학교생활 có nghĩa là cuộc sống học đường, còn 학교에 가다 nghĩa là đi đến trường.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Chủ đề trường lớp trong tiếng Hàn

Từ vựng về giáo viên và học sinh

Nhóm từ chỉ người trong trường học giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân, hỏi về bạn bè hoặc nói chuyện với giáo viên. Đây cũng là nhóm từ thường được sử dụng trong các đoạn hội thoại cơ bản.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
학생 hak-saeng Học sinh, sinh viên
선생님 seon-saeng-nim Giáo viên
교수님 gyo-su-nim Giáo sư, giảng viên
친구 chin-gu Bạn
동급생 dong-geup-saeng Bạn cùng lớp
반 친구 ban chin-gu Bạn cùng lớp
선배 seon-bae Tiền bối, đàn anh/chị
후배 hu-bae Hậu bối, đàn em
교장 선생님 gyo-jang seon-saeng-nim Hiệu trưởng
교감 선생님 gyo-gam seon-saeng-nim Phó hiệu trưởng
학급 회장 hak-geup hoe-jang Lớp trưởng

Khi gọi giáo viên, người học thường sử dụng 선생님 sau tên hoặc gọi trực tiếp bằng danh xưng này. Trong môi trường đại học, 교수님 được dùng để gọi giảng viên hoặc giáo sư nhằm thể hiện sự tôn trọng.

Xem thêm: Top các trường đại học tốt nhất Hàn Quốc 2026

Từ vựng về đồ dùng học tập

Đồ dùng học tập xuất hiện thường xuyên trong các hoạt động trên lớp. Học theo nhóm từ này giúp bạn có thể mô tả vật dụng, hỏi mượn đồ hoặc chuẩn bị cho một tiết học.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
chaek Sách
교과서 gyo-gwa-seo Sách giáo khoa
공책 gong-chaek Vở
노트 no-teu Sổ, vở ghi
연필 yeon-pil Bút chì
볼펜 bol-pen Bút bi
지우개 ji-u-gae Cục tẩy
ja Thước
가위 ga-wi Kéo
필통 pil-tong Hộp bút
가방 ga-bang Cặp, túi
칠판 chil-pan Bảng
컴퓨터 keom-pyu-teo Máy tính
사전 sa-jeon Từ điển
종이 jong-i Giấy

Bạn có thể kết hợp các danh từ trên với những động từ đơn giản để tạo thành câu. Ví dụ, 책을 읽다 là đọc sách, 공책에 쓰다 là viết vào vở và 연필을 사용하다 là sử dụng bút chì.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Chủ đề đồ dùng học tập trong tiếng Hàn

Các môn học bằng tiếng Hàn

Tên môn học thường xuất hiện trong thời khóa biểu, hội thoại giữa bạn bè hoặc khi giới thiệu về việc học. Vì vậy, người học nên ghi nhớ cách gọi những môn phổ biến trước khi mở rộng sang các lĩnh vực chuyên ngành.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
국어 gu-geo Ngữ văn/Tiếng Hàn
영어 yeong-eo Tiếng Anh
수학 su-hak Toán
과학 gwa-hak Khoa học
사회 sa-hoe Xã hội
역사 yeok-sa Lịch sử
지리 ji-ri Địa lý
체육 che-yuk Thể dục
음악 eum-ak Âm nhạc
미술 mi-sul Mỹ thuật
컴퓨터 keom-pyu-teo Tin học
경제 gyeong-je Kinh tế
경영학 gyeong-yeong-hak Quản trị kinh doanh
한국어 han-gug-eo Tiếng Hàn
외국어 oe-gug-eo Ngoại ngữ

Khi nói về môn học yêu thích, bạn có thể sử dụng cấu trúc 제가 좋아하는 과목은…입니다 với nghĩa “Môn học tôi yêu thích là…”. Từ 과목 có nghĩa là môn học và thường được dùng khi nói về các môn trong chương trình học.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Các môn học trong tiếng Hàn

Hoạt động học tập bằng tiếng Hàn

Sau khi nắm được danh từ, người học nên bổ sung các động từ liên quan đến hoạt động học tập. Những từ này giúp câu giao tiếp trở nên tự nhiên và dễ áp dụng hơn.

Tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
공부하다 gong-bu-ha-da Học
배우다 bae-u-da Học, học hỏi
가르치다 ga-reu-chi-da Dạy
읽다 ik-da Đọc
쓰다 sseu-da Viết
듣다 deut-da Nghe
말하다 mal-ha-da Nói
질문하다 jil-mun-ha-da Hỏi
대답하다 dae-dap-ha-da Trả lời
숙제하다 suk-je-ha-da Làm bài tập
복습하다 bok-seup-ha-da Ôn bài
예습하다 ye-seup-ha-da Học trước bài
시험을 보다 si-heom-eul bo-da Làm bài thi
출석하다 chul-seok-ha-da Đi học, có mặt
결석하다 gyeol-seok-ha-da Vắng học

Bạn có thể ghép các động từ này với danh từ để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh. Chẳng hạn, 한국어를 공부하다 nghĩa là học tiếng Hàn, 숙제를 하다 nghĩa là làm bài tập và 시험을 보다 được dùng khi nói về việc làm bài kiểm tra hoặc thi.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Từ vựng hoạt động học tập trong tiếng Hàn

Mẫu câu tiếng Hàn chủ đề trường học

Sau khi ghi nhớ từ vựng, bước tiếp theo là luyện đặt câu. Việc sử dụng mẫu câu ngắn theo tình huống giúp người học chuyển từ ghi nhớ từ đơn sang giao tiếp thực tế.

어느 학교에 다녀요?
Eo-neu hak-gyo-e da-nyeo-yo?
Bạn đang học trường nào?

몇 학년이에요?
Myeot hang-nyeon-i-e-yo?
Bạn học năm/lớp mấy?

몇 반이에요?
Myeot ban-i-e-yo?
Bạn học lớp nào?

몇 학년 몇 반이에요?
Myeot hang-nyeon myeot ban-i-e-yo?
Bạn học lớp mấy, ban nào?

교실이 어디에 있어요?
Gyo-sil-i eo-di-e i-sseo-yo?
Phòng học ở đâu?

도서관은 몇 층에 있어요?
Do-seo-gwan-eun myeot cheung-e i-sseo-yo?
Thư viện ở tầng mấy?

Các câu trên sử dụng cấu trúc khá đơn giản, phù hợp với trình độ sơ cấp. Khi luyện nói, bạn nên thay đổi thông tin trong câu để tạo thành nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Những mẫu câu thường gặp trong tiếng Hàn

Mẫu câu hỏi về môn học

Khi trò chuyện với bạn bè, chủ đề môn học thường xuất hiện khi nói về thời khóa biểu hoặc sở thích cá nhân. Một số câu cơ bản có thể sử dụng như sau:

오늘 무슨 과목을 공부해요?
O-neul mu-seun gwa-mo-geul gong-bu-hae-yo?
Hôm nay bạn học môn gì?

오늘 수학 수업이 있어요?
O-neul su-hak su-eo-bi i-sseo-yo?
Hôm nay có tiết Toán không?

가장 좋아하는 과목이 뭐예요?
Ga-jang jo-a-ha-neun gwa-mo-gi mwo-ye-yo?
Môn học bạn thích nhất là gì?

어떤 과목을 좋아해요?
Eo-tteon gwa-mo-geul jo-a-hae-yo?
Bạn thích môn học nào?

한국어 수업은 몇 시에 시작해요?
Han-gu-geo su-eo-beun myeot si-e si-jak-hae-yo?
Tiết tiếng Hàn bắt đầu lúc mấy giờ?

Bạn có thể trả lời bằng cấu trúc 저는 …을/를 좋아해요. Ví dụ: 저는 한국어를 좋아해요 có nghĩa là “Tôi thích tiếng Hàn”.

Mẫu câu dùng trong lớp học

Các mẫu câu giao tiếp trong lớp thường có cấu trúc ngắn và dễ nhớ. Người học nên luyện cả câu hỏi và câu trả lời để tăng khả năng phản xạ.

선생님, 질문이 있어요.
Seon-saeng-nim, jil-mu-ni i-sseo-yo.
Thưa cô/thầy, em có câu hỏi.

다시 말씀해 주세요.
Da-si mal-sseum-hae ju-se-yo.
Xin hãy nói lại một lần nữa.

천천히 말씀해 주세요.
Cheon-cheon-hi mal-sseum-hae ju-se-yo.
Xin hãy nói chậm một chút.

잘 모르겠어요.
Jal mo-reu-ge-sseo-yo.
Em không hiểu rõ.

이 단어는 무슨 뜻이에요?
I dan-eo-neun mu-seun tteu-si-e-yo?
Từ này có nghĩa là gì?

화장실에 가도 돼요?
Hwa-jang-si-re ga-do dwae-yo?
Em có thể đi vệ sinh được không?

Những câu trên đặc biệt hữu ích với người mới học tiếng Hàn vì có thể sử dụng trực tiếp trong lớp. Bạn nên luyện phát âm từng câu, sau đó thực hành với bạn học để hình thành phản xạ.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Mẫu câu thường dùng trong lớp học

Hội thoại tiếng Hàn chủ đề trường học

Hội thoại ngắn giúp kết nối từ vựng với tình huống cụ thể. Người học có thể đọc thành tiếng, thay đổi thông tin và luyện theo cặp để ghi nhớ lâu hơn.

Hội thoại giữa hai bạn học

민수: 몇 학년이에요?
Bạn học năm mấy?

지민: 저는 2학년이에요. 민수 씨는요?
Tôi học năm hai. Còn bạn, Minsu?

민수: 저도 2학년이에요. 어느 반이에요?
Tôi cũng năm hai. Bạn học lớp nào?

지민: 저는 3반이에요.
Tôi học lớp 3.

민수: 오늘 무슨 과목이 있어요?
Hôm nay có môn gì?

지민: 한국어하고 수학이 있어요.
Có tiếng Hàn và Toán.

Qua đoạn hội thoại, người học có thể ôn lại các từ 학년, 반, 과목, 한국어, 수학 và cách hỏi thông tin về lớp học. Hãy thử thay đổi tên môn học hoặc lớp để tạo những đoạn hội thoại mới.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Đoạn hội thoại giao tiếp giữa hai bạn học

Hội thoại giữa giáo viên và học sinh

선생님: 숙제했어요?
Em đã làm bài tập chưa?

학생: 네, 했어요.
Vâng, em làm rồi ạ.

선생님: 숙제를 보여 주세요.
Hãy cho cô/thầy xem bài tập.

학생: 네, 여기 있어요.
Vâng, ở đây ạ.

선생님: 잘했어요.
Em làm tốt lắm.

Đây là tình huống đơn giản nhưng có thể giúp người học làm quen với cách nói lịch sự trong lớp. Khi giao tiếp với giáo viên, việc sử dụng đuôi câu phù hợp thể hiện sự tôn trọng và giúp lời nói tự nhiên hơn.

Cách học từ vựng tiếng Hàn chủ đề trường lớp hiệu quả

Học từ vựng theo danh sách dài có thể khiến người mới bắt đầu khó nhớ. Thay vào đó, hãy chia nội dung thành từng nhóm nhỏ và kết hợp từ mới với hình ảnh, câu ví dụ hoặc tình huống giao tiếp.

Học theo nhóm chủ đề

Bạn có thể chia từ vựng thành các nhóm như trường lớp, con người, đồ dùng, môn học và hoạt động học tập. Mỗi ngày học khoảng 10–15 từ rồi ôn lại những từ đã học sẽ giúp quá trình ghi nhớ nhẹ nhàng hơn.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Học từ vựng theo nhóm chủ đề để ghi nhớ lâu hơn

Đặt câu với từ mới

Sau khi học một từ, hãy thử đặt ít nhất một câu đơn giản. Chẳng hạn, với từ 학교, bạn có thể đặt câu 저는 학교에 가요 – “Tôi đi đến trường”.

Kết hợp nghe và nói

Đọc từ vựng thành tiếng giúp bạn làm quen với cách phát âm và nhịp điệu tiếng Hàn. Khi học mẫu câu, hãy nghe lại nhiều lần rồi tự nói mà không nhìn tài liệu để kiểm tra khả năng ghi nhớ.

tiếng Hàn chủ đề trường học
Kết hợp nghe và nói khi học từ

Ôn tập theo tình huống

Thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy tưởng tượng bạn đang ở lớp học và cần sử dụng từ đó. Ví dụ, khi muốn hỏi nghĩa của một từ, hãy luyện câu 이 단어는 무슨 뜻이에요? cho đến khi có thể nói tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp về tiếng Hàn chủ đề trường học

Để củng cố nội dung tiếng Hàn chủ đề trường học, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp người học giải đáp nhanh những thắc mắc về từ vựng, mẫu câu và cách sử dụng trong giao tiếp thực tế. 

Trường học trong tiếng Hàn là gì?

“Trường học” trong tiếng Hàn là 학교 (hakgyo). Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm như 초등학교 – trường tiểu học, 중학교 – trường trung học cơ sở và 고등학교 – trường trung học phổ thông.

Học từ vựng trường học tiếng Hàn nên bắt đầu từ đâu?

Người mới nên bắt đầu với các nhóm từ quen thuộc như trường lớp, giáo viên, học sinh, đồ dùng học tập và môn học. Sau đó, hãy chuyển sang mẫu câu và hội thoại ngắn để biết cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.

Môn Toán trong tiếng Hàn nói như thế nào?

Môn Toán trong tiếng Hàn là 수학 (suhak). Khi muốn nói “Tôi học Toán”, bạn có thể sử dụng câu 저는 수학을 공부해요.

Làm thế nào để nhớ từ vựng trường học lâu hơn?

Bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như học theo nhóm, đặt câu, luyện nghe và sử dụng từ mới trong hội thoại. Việc ôn lại theo khoảng thời gian phù hợp cũng giúp hạn chế tình trạng quên từ sau khi học.

Xem thêm: Du học Hàn Quốc

Kết luận

Tiếng Hàn chủ đề trường học cung cấp nhiều từ vựng và mẫu câu gần gũi với quá trình học tập hằng ngày, từ tên lớp, môn học, đồ dùng đến những câu giao tiếp trong lớp. Khi học theo từng nhóm và kết hợp với hội thoại, người mới sẽ dễ ghi nhớ và sử dụng linh hoạt hơn. Nếu bạn đang muốn xây dựng nền tảng tiếng Hàn bài bản, hãy tham khảo thêm các chương trình đào tạo và tài liệu học tiếng Hàn tại Vilaco để lựa chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình.

 

Messenger Zalo Phone