Kiến thức

Từ vựng tiếng Hàn giao tiếp hằng ngày đầy đủ theo 12 chủ đề

Từ vựng tiếng Hàn giao tiếng hằng ngày

Từ vựng tiếng Hàn giao tiếp hằng ngày là nền tảng đầu tiên bạn cần nắm vững nếu muốn tự tin trò chuyện với người Hàn, dù là đi du lịch, đi làm thêm hay chuẩn bị du học, xuất khẩu lao động tại xứ sở kim chi. 

Bài viết dưới đây, Vilaco sẽ tổng hợp hơn 200 từ vựng thông dụng nhất, chia theo 12 chủ đề sát với đời sống thực tế, kèm phiên âm và mẫu câu để bạn dễ ghi nhớ và ứng dụng ngay.

Vì sao cần học từ vựng tiếng hàn giao tiếp hằng ngày?

Nắm chắc vốn từ giao tiếp cơ bản giúp bạn xử lý được phần lớn tình huống trong cuộc sống: chào hỏi, hỏi đường, mua sắm, đi khám bệnh hay trao đổi công việc với đồng nghiệp người Hàn. Đây cũng là bước đệm quan trọng trước khi học sâu vào ngữ pháp và luyện thi TOPIK.

Nắm vững từ vựng cơ bản giúp bạn giao tiếp tự nhiên và xử lý tình huống nhanh 
Nắm vững từ vựng cơ bản giúp bạn giao tiếp tự nhiên và xử lý tình huống nhanh

Với những bạn đang có kế hoạch du học hoặc đi làm việc tại Hàn Quốc, vốn từ vựng giao tiếp càng cần được ưu tiên học sớm. Có nền tảng tiếng Hàn cơ bản trước khi sang sẽ giúp bạn thích nghi nhanh hơn với môi trường học tập, sinh hoạt và công việc, tránh bỡ ngỡ trong những tuần đầu tiên.

=> Xem thêm: 7 Công cụ luyện viết tiếng Hàn bằng AI và cách học hiệu quả

Từ vựng chào hỏi và giao tiếp cơ bản

Đây là nhóm từ vựng đầu tiên ai học tiếng Hàn cũng cần thuộc lòng, vì gần như xuất hiện trong mọi cuộc hội thoại hàng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
안녕하세요an-nyeong-ha-se-yoXin chào
감사합니다gam-sa-ham-ni-daCảm ơn
죄송합니다joe-song-ham-ni-daXin lỗi
네 / 아니요ne / a-ni-yoVâng / Không
괜찮아요gwaen-chan-a-yoKhông sao đâu
반갑습니다ban-gap-seum-ni-daRất vui được gặp
잘 지냈어요?jal ji-naes-seo-yoDạo này khỏe không?
처음 뵙겠습니다cheo-eum boep-get-seum-ni-daLần đầu gặp bạn
Bắt đầu với những từ quen thuộc giúp bạn dễ dàng mở đầu mọi cuộc trò chuyện
Bắt đầu với những từ quen thuộc giúp bạn dễ dàng mở đầu mọi cuộc trò chuyện

Từ vựng về gia đình và các mối quan hệ

Khi giới thiệu bản thân hoặc kể về người thân, đây là những từ vựng tiếng Hàn giao tiếp hằng ngày bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
가족ga-jokGia đình
부모님bu-mo-nimBố mẹ
형 / 오빠hyeong / op-paAnh (em trai/em gái gọi)
누나 / 언니nu-na / eon-niChị (em trai/em gái gọi)
동생dong-saengEm
친구chin-guBạn bè
남자친구 / 여자친구nam-ja-chin-gu / yeo-ja-chin-guBạn trai / Bạn gái
결혼하다gyeol-hon-ha-daKết hôn
Học cách gọi tên người thân và diễn đạt các mối quan hệ gần gũi bằng tiếng Hàn
Học cách gọi tên người thân và diễn đạt các mối quan hệ gần gũi bằng tiếng Hàn

Từ vựng về thời gian và ngày tháng

Nhóm từ này cần thiết khi hẹn gặp, đặt lịch làm việc hoặc trao đổi giờ giấc trong sinh hoạt hàng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
오늘o-neulHôm nay
내일nae-ilNgày mai
어제eo-jeHôm qua
지금ji-geumBây giờ
아침 / 점심 / 저녁a-chim / jeom-sim / jeo-nyeokSáng / Trưa / Tối
시간si-ganThời gian
몇 시예요?myeot si-ye-yoMấy giờ rồi?
주말ju-malCuối tuần

Từ vựng chủ đề ăn uống

Đi ăn nhà hàng, gọi món hay nói về khẩu vị cá nhân đều cần đến bộ từ vựng này.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
음식eum-sikMón ăn
먹다 / 마시다meok-da / ma-si-daĂn / Uống
맛있다ma-sit-daNgon
배고프다bae-go-peu-daĐói bụng
배부르다bae-bu-reu-daNo bụng
식당sik-dangNhà hàng, quán ăn
메뉴me-nyuThực đơn
계산해 주세요gye-san-hae ju-se-yoTính tiền giúp tôi
Tự tin gọi món, hỏi khẩu vị và giao tiếp thuận tiện trong mọi bữa ăn
Tự tin gọi món, hỏi khẩu vị và giao tiếp thuận tiện trong mọi bữa ăn

Từ vựng khi đi mua sắm

Khi đi siêu thị, chợ hay trung tâm thương mại tại Hàn, những từ vựng sau sẽ giúp bạn trao đổi với người bán dễ dàng hơn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
가게ga-geCửa hàng
가격ga-gyeokGiá cả
싸다 / 비싸다ssa-da / bi-ssa-daRẻ / Đắt
이거 얼마예요?i-geo eol-ma-ye-yoCái này giá bao nhiêu?
깎아 주세요kkak-a ju-se-yoGiảm giá cho tôi với
사이즈sa-i-jeuKích cỡ
색깔saek-kkalMàu sắc
환불hwan-bulHoàn tiền
Bỏ túi những từ vựng cần thiết để mua sắm dễ dàng và không ngại giao tiếp
Bỏ túi những từ vựng cần thiết để mua sắm dễ dàng và không ngại giao tiếp

Từ vựng về thời tiết và các mùa

Nói về thời tiết là chủ đề mở đầu câu chuyện rất phổ biến trong văn hóa giao tiếp của người Hàn.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
날씨nal-ssiThời tiết
덥다 / 춥다deop-da / chup-daNóng / Lạnh
따뜻하다tta-tteut-ha-daẤm áp
비가 오다bi-ga o-daTrời mưa
눈이 오다nun-i o-daTrời có tuyết
봄 / 여름 / 가을 / 겨울bom / yeo-reum / ga-eul / gyeo-ulXuân / Hạ / Thu / Đông

Từ vựng diễn tả cảm xúc

Biết cách diễn đạt cảm xúc giúp cuộc trò chuyện của bạn tự nhiên và gần gũi hơn với người bản xứ.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
기쁘다gi-ppeu-daVui mừng
슬프다seul-peu-daBuồn
화나다hwa-na-daTức giận
걱정되다geok-jeong-doe-daLo lắng
피곤하다pi-gon-ha-daMệt mỏi
놀라다nol-la-daNgạc nhiên
행복하다haeng-bok-ha-daHạnh phúc
Diễn đạt cảm xúc chân thật để cuộc trò chuyện tiếng Hàn trở nên gần gũi hơn
Diễn đạt cảm xúc chân thật để cuộc trò chuyện tiếng Hàn trở nên gần gũi hơn

Từ vựng nơi công sở, khi đi làm

Với những bạn chuẩn bị đi xuất khẩu lao động hoặc thực tập tại Hàn Quốc, nhóm từ vựng này gần như bắt buộc phải nắm vững.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
회사hoe-saCông ty
일하다il-ha-daLàm việc
회사원hoe-sa-wonNhân viên công ty
사장님sa-jang-nimGiám đốc
동료dong-ryoĐồng nghiệp
월급wol-geupLương tháng
출근 / 퇴근chul-geun / toe-geunĐi làm / Tan làm
회의hoe-uiCuộc họp
Trang bị vốn từ thực tế giúp bạn tự tin hơn khi làm việc cùng người Hàn
Trang bị vốn từ thực tế giúp bạn tự tin hơn khi làm việc cùng người Hàn

Từ vựng chủ đề trường học

Đây là nhóm từ vựng thiết yếu với các bạn học sinh, sinh viên chuẩn bị du học tiếng Hàn hoặc du học chuyên ngành tại Hàn Quốc.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
학교hak-gyoTrường học
학생hak-saengHọc sinh, sinh viên
선생님seon-saeng-nimGiáo viên
공부하다gong-bu-ha-daHọc tập
숙제suk-jeBài tập
시험si-heomKỳ thi
기숙사gi-suk-saKý túc xá
도서관do-seo-gwanThư viện

Từ vựng về giao thông, đi lại

Nhóm từ vựng này giúp bạn tự tin hỏi đường, mua vé hoặc di chuyển bằng phương tiện công cộng tại Hàn Quốc.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
지하철ji-ha-cheolTàu điện ngầm
버스beo-seuXe buýt
택시taek-siTaxi
길이 막히다gil-i mak-hi-daTắc đường
표를 사다pyo-reul sa-daMua vé
정류장jeong-ryu-jangTrạm dừng, bến xe
어디예요?eo-di-ye-yoỞ đâu vậy?
Tự tin hỏi đường, mua vé và sử dụng phương tiện công cộng khi đến Hàn Quốc
Tự tin hỏi đường, mua vé và sử dụng phương tiện công cộng khi đến Hàn Quốc

Từ vựng khi đi khám bệnh

Khi sống xa nhà, đây là bộ từ vựng cần thiết để bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe khi cần đến bệnh viện, phòng khám.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
병원byeong-wonBệnh viện
아프다a-peu-daĐau, ốm
감기gam-giCảm cúm
yakThuốc
열이 나다yeol-i na-daBị sốt
의사ui-saBác sĩ
처방전cheo-bang-jeonĐơn thuốc

Tính từ thông dụng trong giao tiếp hằng ngày

Nhóm tính từ dưới đây giúp câu nói của bạn sinh động và tự nhiên hơn khi mô tả sự vật, sự việc xung quanh.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
크다 / 작다keu-da / jak-daTo / Nhỏ
예쁘다ye-ppeu-daĐẹp
재미있다jae-mi-it-daThú vị
어렵다 / 쉽다eo-ryeop-da / swip-daKhó / Dễ
빠르다 / 느리다ppa-reu-da / neu-ri-daNhanh / Chậm
편하다pyeon-ha-daThoải mái
Thêm tính từ thông dụng để câu nói trở nên sinh động, tự nhiên và dễ hiểu
Thêm tính từ thông dụng để câu nói trở nên sinh động, tự nhiên và dễ hiểu

Mẫu câu giao tiếp kết hợp từ vựng thường dùng

Sau khi đã nắm từ vựng, bạn nên luyện ghép thành câu để dễ nhớ và ứng dụng thực tế hơn là học từ đơn lẻ. Dưới đây là một vài mẫu câu ngắn gọn, dễ dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Mẫu câuPhiên âmNghĩa
이름이 뭐예요?i-reum-i mwo-ye-yoTên bạn là gì?
어디에서 왔어요?eo-di-e-seo wass-eo-yoBạn đến từ đâu?
도와주세요do-wa-ju-se-yoXin hãy giúp tôi
천천히 말해 주세요cheon-cheon-hi mal-hae ju-se-yoXin nói chậm lại giúp tôi
이거 뭐예요?i-geo mwo-ye-yoCái này là gì vậy?

Mẹo học từ vựng tiếng hàn giao tiếp hằng ngày nhanh thuộc

Học từ vựng theo chủ đề thay vì học rời rạc từng từ sẽ giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn, nhớ lâu hơn. Bạn nên kết hợp từ mới với một câu ví dụ cụ thể, gắn với tình huống bản thân hay gặp để tăng khả năng ghi nhớ.

Bên cạnh đó, việc luyện nghe và nói thường xuyên qua phim ảnh, bài hát hoặc trò chuyện với người bản xứ sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn so với chỉ học thuộc trên giấy. Nếu có điều kiện, tham gia một lớp học tiếng Hàn bài bản với giáo viên hướng dẫn phát âm chuẩn ngay từ đầu cũng là cách rút ngắn thời gian học đáng kể, tránh sai lầm phát âm khó sửa về sau.

Áp dụng đúng phương pháp học giúp bạn ghi nhớ từ mới nhanh 
Áp dụng đúng phương pháp học giúp bạn ghi nhớ từ mới nhanh

Với các bạn đang cân nhắc lộ trình du học Hàn Quốc, việc làm quen với vốn từ giao tiếp càng sớm càng giúp quá trình học tiếng chuyên sâu tại trường sau này nhẹ nhàng hơn. Một số trung tâm tư vấn du học hiện có chương trình học thử tiếng Hàn miễn phí để học viên trải nghiệm phương pháp học trước khi quyết định theo lộ trình dài hạn.

=> Xem thêm: Ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản cho người mới

Kết luận

Việc học từ vựng tiếng Hàn giao tiếp hằng ngày theo từng chủ đề cụ thể như trên sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, dễ ứng dụng ngay vào thực tế dù đang học tiếng, chuẩn bị du học hay đi làm việc tại Hàn Quốc. Hãy kiên trì học đều mỗi ngày, kết hợp luyện nghe nói thường xuyên để việc ghi nhớ trở nên tự nhiên và bền vững hơn.

Nếu bạn đang có định hướng du học Hàn Quốc và muốn được hướng dẫn lộ trình học tiếng bài bản ngay từ đầu, có thể tìm hiểu thêm các chương trình tư vấn du học Hàn Quốc tại Vilaco để chọn lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình.

Messenger Zalo Phone