Từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng là nền tảng giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi làm việc tại công trường, đọc tài liệu kỹ thuật và hiểu hướng dẫn từ quản lý người Hàn. Học từ vựng theo từng chủ đề sẽ giúp ghi nhớ nhanh hơn và dễ áp dụng vào tình huống thực tế. Trong bài viết này, Vilaco cùng bạn tìm hiểu danh sách từ vựng thông dụng kèm nghĩa, ví dụ và mẫu câu hữu ích để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Hàn.
Từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng theo từng chủ đề
Để dễ học và ghi nhớ, bạn nên chia từ vựng theo từng nhóm thay vì học ngẫu nhiên. Dưới đây là những chủ đề thường gặp trong môi trường xây dựng, từ tên công trình đến vật liệu sử dụng hằng ngày.
Từ vựng về công trình và hạng mục xây dựng
Trên công trường, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp tên các loại công trình, khu vực thi công và hạng mục xây dựng. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn hiểu nội dung trao đổi, bản vẽ và hướng dẫn công việc dễ dàng hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 건설 | Geon-seol | Xây dựng |
| 건축 | Geon-chuk | Kiến trúc, xây dựng công trình |
| 공사 | Gong-sa | Công trình, thi công |
| 공사 현장 | Gong-sa hyeon-jang | Công trường xây dựng |
| 건물 | Geon-mul | Tòa nhà |
| 아파트 | A-pa-teu | Chung cư |
| 주택 | Ju-taek | Nhà ở |
| 공장 | Gong-jang | Nhà máy |
| 사무실 | Sa-mu-sil | Văn phòng |
| 창고 | Chang-go | Nhà kho |
| 기초 공사 | Gi-cho gong-sa | Thi công móng |
| 골조 공사 | Gol-jo gong-sa | Thi công phần khung |
| 철골 구조 | Cheol-gol gu-jo | Kết cấu thép |
| 콘크리트 구조 | Kon-keu-ri-teu gu-jo | Kết cấu bê tông |
| 지붕 | Ji-bung | Mái nhà |
| 벽 | Byeok | Tường |
| 바닥 | Ba-dak | Sàn nhà |
| 천장 | Cheon-jang | Trần nhà |
| 계단 | Gye-dan | Cầu thang |
| 출입구 | Chul-ip-gu | Lối ra vào |
Ví dụ:
- 공사 현장에서 안전모를 착용하세요.
→ Hãy đội mũ bảo hộ tại công trường. - 이 건물은 내년에 완공됩니다.
→ Tòa nhà này sẽ hoàn thành vào năm sau. - 기초 공사가 거의 끝났습니다.
→ Công đoạn thi công móng gần như đã hoàn tất.

Từ vựng về vật liệu xây dựng
Sau khi biết tên các công trình và hạng mục, bạn nên tiếp tục học nhóm từ liên quan đến vật liệu xây dựng. Đây là những từ xuất hiện thường xuyên trong quá trình thi công, kiểm kê vật tư và giao tiếp hằng ngày tại công trường.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 시멘트 | Si-men-teu | Xi măng |
| 콘크리트 | Kon-keu-ri-teu | Bê tông |
| 철근 | Cheol-geun | Cốt thép |
| 철판 | Cheol-pan | Tấm thép |
| 벽돌 | Byeok-dol | Gạch |
| 모래 | Mo-rae | Cát |
| 자갈 | Ja-gal | Sỏi, đá dăm |
| 목재 | Mok-jae | Gỗ |
| 유리 | Yu-ri | Kính |
| 타일 | Ta-il | Gạch lát |
| 페인트 | Pe-in-teu | Sơn |
| 파이프 | Pa-i-peu | Ống |
| 전선 | Jeon-seon | Dây điện |
| 전기 케이블 | Jeon-gi kei-i-beul | Cáp điện |
| 단열재 | Dan-yeol-jae | Vật liệu cách nhiệt |
| 방수재 | Bang-su-jae | Vật liệu chống thấm |
| 석고보드 | Seok-go-bo-deu | Tấm thạch cao |
| 시트 | Si-teu | Tấm phủ |
| 접착제 | Jeop-chak-je | Keo dán |
| 못 | Mot | Đinh |
Ví dụ:
- 시멘트를 먼저 섞어 주세요.
→ Hãy trộn xi măng trước. - 철근을 지정된 위치에 설치하세요.
→ Hãy lắp cốt thép vào đúng vị trí quy định. - 벽돌을 한 줄씩 쌓아야 합니다.
→ Cần xây gạch theo từng hàng. - 콘크리트가 완전히 마를 때까지 기다리세요.
→ Hãy chờ cho bê tông khô hoàn toàn. - 페인트 작업은 내일부터 시작합니다.
→ Công việc sơn sẽ bắt đầu từ ngày mai.
Tìm hiểu thêm: Từ vựng tiếng Hàn ngành điều dưỡng
Từ vựng về dụng cụ xây dựng
Dụng cụ xây dựng là những vật dụng được sử dụng hằng ngày trong quá trình thi công, lắp đặt và sửa chữa. Khi ghi nhớ nhóm từ này, bạn sẽ dễ dàng hiểu yêu cầu của quản lý cũng như trao đổi công việc với đồng nghiệp trên công trường.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 망치 | Mang-chi | Búa |
| 드라이버 | Deu-ra-i-beo | Tua vít |
| 스패너 | Seu-pae-neo | Cờ lê |
| 렌치 | Ren-chi | Mỏ lết |
| 톱 | Top | Cưa |
| 전동 드릴 | Jeon-dong deu-ril | Máy khoan cầm tay |
| 삽 | Sap | Xẻng |
| 곡괭이 | Gok-gwaeng-i | Cuốc |
| 줄자 | Jul-ja | Thước dây |
| 수평계 | Su-pyeong-gye | Thước thủy |
| 사다리 | Sa-da-ri | Thang |
| 로프 | Ro-peu | Dây thừng |
| 못박이 총 | Mot-ba-gi chong | Súng bắn đinh |
| 절단기 | Jeol-dan-gi | Máy cắt |
| 용접기 | Yong-jeop-gi | Máy hàn |
Ví dụ:
- 망치를 가져와 주세요.
→ Hãy mang búa đến giúp tôi. - 줄자로 길이를 측정하세요.
→ Hãy đo chiều dài bằng thước dây. - 사다리를 사용할 때 조심하세요.
→ Hãy cẩn thận khi sử dụng thang.

Từ vựng về máy móc, thiết bị thi công
Bên cạnh các dụng cụ cầm tay, người lao động còn thường xuyên làm việc với nhiều loại máy móc phục vụ thi công. Việc biết tên các thiết bị sẽ giúp bạn tiếp nhận hướng dẫn nhanh và phối hợp công việc chính xác hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 크레인 | Keu-re-in | Cần cẩu |
| 굴착기 | Gul-chak-gi | Máy xúc |
| 지게차 | Ji-ge-cha | Xe nâng |
| 불도저 | Bul-do-jeo | Máy ủi |
| 덤프트럭 | Deom-peu teu-reok | Xe ben |
| 콘크리트 믹서 | Kon-keu-ri-teu mik-seo | Máy trộn bê tông |
| 압축기 | Ap-chuk-gi | Máy nén |
| 발전기 | Bal-jeon-gi | Máy phát điện |
| 용접기 | Yong-jeop-gi | Máy hàn |
| 절단기 | Jeol-dan-gi | Máy cắt |
| 리프트 | Ri-peu-teu | Thang nâng |
| 비계 | Bi-gye | Giàn giáo |
Ví dụ:
- 크레인이 자재를 들어 올리고 있습니다.
→ Cần cẩu đang nâng vật liệu. - 굴착기로 땅을 팝니다.
→ Máy xúc đang đào đất. - 발전기를 먼저 점검하세요.
→ Hãy kiểm tra máy phát điện trước.
Từ vựng về nghề nghiệp và vị trí công việc
Trong môi trường làm việc, mỗi vị trí sẽ đảm nhận một nhiệm vụ khác nhau. Ghi nhớ tên các chức danh giúp bạn hiểu rõ vai trò của từng người và giao tiếp thuận tiện hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 건설 노동자 | Geon-seol no-dong-ja | Công nhân xây dựng |
| 기술자 | Gi-sul-ja | Kỹ thuật viên |
| 기술자 | Gi-sul-ja | Kỹ sư |
| 현장 감독 | Hyeon-jang gam-dok | Giám sát công trường |
| 현장 소장 | Hyeon-jang so-jang | Chỉ huy trưởng công trình |
| 관리자 | Gwan-ri-ja | Quản lý |
| 목수 | Mok-su | Thợ mộc |
| 용접공 | Yong-jeop-gong | Thợ hàn |
| 전기 기사 | Jeon-gi gi-sa | Thợ điện |
| 배관공 | Bae-gwan-gong | Thợ ống nước |
| 도장공 | Do-jang-gong | Thợ sơn |
| 작업자 | Jak-eop-ja | Người lao động |
Ví dụ:
- 현장 감독의 지시를 따라 주세요.
→ Hãy làm theo hướng dẫn của giám sát công trường. - 용접공이 철골을 연결하고 있습니다.
→ Thợ hàn đang nối các kết cấu thép. - 관리자가 오늘 작업 일정을 설명했습니다.
→ Quản lý đã phổ biến kế hoạch làm việc hôm nay.

Từ vựng về an toàn lao động
An toàn lao động luôn được đặt lên hàng đầu trong ngành xây dựng. Việc hiểu các từ vựng liên quan sẽ giúp bạn tuân thủ đúng quy định và hạn chế những rủi ro trong quá trình làm việc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 안전 | An-jeon | An toàn |
| 안전모 | An-jeon-mo | Mũ bảo hộ |
| 안전화 | An-jeon-hwa | Giày bảo hộ |
| 안전벨트 | An-jeon-bel-teu | Dây an toàn |
| 보호장갑 | Bo-ho jang-gap | Găng tay bảo hộ |
| 보호안경 | Bo-ho an-gyeong | Kính bảo hộ |
| 작업복 | Jak-eop-bok | Quần áo bảo hộ |
| 위험 | Wi-heom | Nguy hiểm |
| 주의 | Ju-ui | Chú ý |
| 출입 금지 | Chul-ip geum-ji | Cấm vào |
| 응급처치 | Eung-geup-cheo-chi | Sơ cứu |
| 사고 | Sa-go | Tai nạn |
Ví dụ:
- 작업 전에 안전모를 착용하세요.
→ Hãy đội mũ bảo hộ trước khi làm việc. - 이 구역은 출입 금지입니다.
→ Khu vực này cấm vào. - 위험 지역에서는 항상 안전벨트를 착용해야 합니다.
→ Khi làm việc ở khu vực nguy hiểm, luôn phải đeo dây an toàn.
Từ vựng động từ thường dùng trong ngành xây dựng
Khi làm việc tại công trường, bạn sẽ thường xuyên nghe các mệnh lệnh hoặc hướng dẫn liên quan đến thao tác thi công. Vì vậy, bên cạnh danh từ, việc ghi nhớ các động từ phổ biến sẽ giúp bạn hiểu yêu cầu công việc và phản hồi nhanh hơn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 짓다 | Jit-da | Xây dựng |
| 설치하다 | Seol-chi-ha-da | Lắp đặt |
| 조립하다 | Jo-rip-ha-da | Lắp ráp |
| 해체하다 | Hae-che-ha-da | Tháo dỡ |
| 자르다 | Ja-reu-da | Cắt |
| 용접하다 | Yong-jeop-ha-da | Hàn |
| 측정하다 | Cheuk-jeong-ha-da | Đo |
| 운반하다 | Un-ban-ha-da | Vận chuyển |
| 올리다 | Ol-li-da | Nâng lên |
| 내리다 | Nae-ri-da | Hạ xuống |
| 파다 | Pa-da | Đào |
| 메우다 | Me-u-da | Lấp |
| 칠하다 | Chil-ha-da | Sơn |
| 고정하다 | Go-jeong-ha-da | Cố định |
| 청소하다 | Cheong-so-ha-da | Dọn dẹp |
Ví dụ:
- 철근을 설치하세요.
→ Hãy lắp đặt cốt thép. - 자재를 이쪽으로 운반해 주세요.
→ Hãy vận chuyển vật liệu sang bên này. - 작업이 끝나면 현장을 청소하세요.
→ Sau khi hoàn thành công việc, hãy dọn dẹp công trường. - 기계를 사용하기 전에 길이를 측정해야 합니다.
→ Cần đo kích thước trước khi sử dụng máy móc.

Từ vựng tính từ thường dùng trong ngành xây dựng
Ngoài danh từ và động từ, các tính từ cũng xuất hiện rất nhiều khi mô tả chất lượng vật liệu, tiến độ hoặc tình trạng công trình. Nắm được nhóm từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các cuộc trao đổi trong quá trình làm việc.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 튼튼하다 | Teun-teun-ha-da | Chắc chắn |
| 단단하다 | Dan-dan-ha-da | Cứng |
| 무겁다 | Mu-geop-da | Nặng |
| 가볍다 | Ga-byeop-da | Nhẹ |
| 높다 | Nop-da | Cao |
| 낮다 | Nat-da | Thấp |
| 넓다 | Neol-da | Rộng |
| 좁다 | Jop-da | Hẹp |
| 길다 | Gil-da | Dài |
| 짧다 | Jjalb-da | Ngắn |
| 안전하다 | An-jeon-ha-da | An toàn |
| 위험하다 | Wi-heom-ha-da | Nguy hiểm |
| 깨끗하다 | Kkae-kkeut-ha-da | Sạch sẽ |
| 더럽다 | Deo-reop-da | Bẩn |
| 정확하다 | Jeong-hwak-ha-da | Chính xác |
Ví dụ:
- 이 구조물은 아주 튼튼합니다.
→ Kết cấu này rất chắc chắn. - 이 자재는 너무 무겁습니다.
→ Vật liệu này quá nặng. - 작업장은 항상 깨끗해야 합니다.
→ Khu vực làm việc luôn phải sạch sẽ. - 높은 곳에서 작업할 때는 위험합니다.
→ Làm việc ở nơi cao sẽ rất nguy hiểm.
Mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn ngành xây dựng
Sau khi đã ghi nhớ các nhóm từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng, bạn nên luyện thêm các mẫu câu giao tiếp thường gặp để sử dụng linh hoạt trong môi trường làm việc. Đây cũng là cách giúp ghi nhớ từ vựng nhanh hơn thông qua ngữ cảnh thực tế.
Mẫu câu giao tiếp giữa quản lý và công nhân
Dưới đây là những mẫu câu thường được sử dụng trong quá trình phân công công việc, nhắc nhở an toàn và trao đổi tiến độ trên công trường.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 오늘 작업을 시작합시다. | Hôm nay chúng ta bắt đầu làm việc. |
| 안전모를 꼭 착용하세요. | Hãy nhớ đội mũ bảo hộ. |
| 이 자재를 옮겨 주세요. | Hãy chuyển số vật liệu này. |
| 작업이 끝났습니까? | Công việc đã hoàn thành chưa? |
| 잠시 쉬었다가 다시 시작합시다. | Nghỉ một lát rồi tiếp tục làm việc. |
| 문제가 있으면 바로 알려 주세요. | Nếu có vấn đề, hãy báo ngay. |
| 조심해서 작업하세요. | Hãy làm việc cẩn thận. |
| 오늘 일정은 여기까지입니다. | Lịch làm việc hôm nay kết thúc tại đây. |
Những mẫu câu trên đều xuất hiện thường xuyên trong quá trình làm việc tại công trường, đặc biệt khi quản lý giao việc, nhắc nhở an toàn hoặc kiểm tra tiến độ. Hãy luyện đọc thành tiếng và áp dụng vào các tình huống thực tế để nâng cao phản xạ giao tiếp cũng như sử dụng tiếng Hàn chuyên ngành xây dựng một cách tự nhiên hơn.

Mẫu câu hỏi đáp khi làm việc trên công trường
Trong quá trình thi công, người lao động thường xuyên trao đổi về vị trí làm việc, dụng cụ, vật liệu hoặc tiến độ công việc. Học các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với quản lý và đồng nghiệp người Hàn.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
| 어디에서 작업합니까? | Tôi làm việc ở đâu? |
| 무엇을 먼저 해야 합니까? | Tôi cần làm gì trước? |
| 이 공구를 사용해도 됩니까? | Tôi có thể sử dụng dụng cụ này không? |
| 자재가 부족합니다. | Vật liệu đang thiếu. |
| 작업이 거의 끝났습니다. | Công việc gần hoàn thành. |
| 다시 설명해 주세요. | Vui lòng giải thích lại. |
| 잠시 도와주시겠어요? | Anh/chị có thể giúp tôi một chút được không? |
| 언제까지 끝내야 합니까? | Khi nào phải hoàn thành công việc? |
Hội thoại ngắn trong môi trường xây dựng
Để ghi nhớ từ vựng và mẫu câu hiệu quả hơn, bạn nên luyện tập qua các đoạn hội thoại thực tế. Dưới đây là ví dụ về cuộc trao đổi giữa quản lý và công nhân tại công trường.
관리자: 오늘은 어디에서 작업합니까?
(Quản lý: Hôm nay anh làm việc ở khu vực nào?)
작업자: 2층에서 벽돌을 쌓습니다.
(Công nhân: Tôi xây gạch ở tầng 2.)
관리자: 안전모와 안전벨트를 착용했습니까?
(Quản lý: Anh đã đội mũ và đeo dây an toàn chưa?)
작업자: 네, 모두 착용했습니다.
(Công nhân: Vâng, tôi đã trang bị đầy đủ.)
관리자: 작업이 끝나면 현장을 정리해 주세요.
(Quản lý: Sau khi hoàn thành công việc, hãy dọn dẹp công trường.)
작업자: 알겠습니다.
(Công nhân: Vâng, tôi hiểu.)

Cách học và ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng hiệu quả
Sau khi học các nhóm từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng, bạn nên dành thời gian ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo trong công việc. Một vài phương pháp dưới đây sẽ giúp việc học trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.
- Học theo từng nhóm chủ đề: Thay vì ghi nhớ ngẫu nhiên, hãy học theo các nhóm như vật liệu, dụng cụ, máy móc, an toàn lao động hoặc chức danh công việc. Cách học này giúp bạn liên kết từ vựng theo ngữ cảnh và nhớ nhanh hơn.
- Đặt câu với từ vựng mới: Sau mỗi buổi học, hãy sử dụng từ mới để tạo một hoặc hai câu đơn giản. Việc vận dụng ngay vào thực tế sẽ giúp bạn hiểu cách dùng và hạn chế quên từ.
- Quan sát hình ảnh hoặc video công trường: Khi nhìn thấy máy móc, vật liệu hay các hoạt động thi công, hãy thử gọi tên chúng bằng tiếng Hàn. Phương pháp học trực quan giúp tăng khả năng ghi nhớ và phản xạ.
- Ôn tập bằng Flashcard: Bạn có thể sử dụng thẻ giấy hoặc các ứng dụng học từ vựng để ôn lại mỗi ngày. Việc lặp lại theo chu kỳ sẽ giúp vốn từ được củng cố và ghi nhớ lâu hơn.
- Luyện nghe và giao tiếp thường xuyên: Hãy nghe các đoạn hội thoại hoặc video về môi trường xây dựng, sau đó luyện nói theo. Khi được sử dụng nhiều lần trong ngữ cảnh thực tế, từ vựng sẽ trở nên quen thuộc và dễ nhớ hơn.

Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng
Dưới đây là những câu hỏi được nhiều người học tiếng Hàn, đặc biệt là người chuẩn bị làm việc trong lĩnh vực xây dựng, quan tâm. Hy vọng các giải đáp sẽ giúp bạn có lộ trình học phù hợp và đạt hiệu quả tốt hơn.
Muốn nâng cao khả năng ngoại ngữ và sử dụng ngôn ngữ tự tin hơn trong học tập, công việc và giao tiếp? Khám phá chương trình đào tạo ngôn ngữ tại Vilaco để tìm khóa học phù hợp với nhu cầu của bạn.
Nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng mỗi ngày?
Bạn nên học khoảng 10–15 từ mới mỗi ngày và dành thời gian ôn lại những từ đã học trước đó. Duy trì đều đặn sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ mà không bị quá tải.
Người lao động EPS cần học những nhóm từ nào trước?
Người lao động EPS nên ưu tiên học từ vựng về dụng cụ, vật liệu, máy móc, an toàn lao động và các mẫu câu giao tiếp trên công trường. Đây là những nội dung được sử dụng thường xuyên trong quá trình làm việc tại Hàn Quốc.
Có cần học thuật ngữ chuyên ngành để làm việc tại Hàn Quốc không?
Bạn không cần ghi nhớ toàn bộ thuật ngữ chuyên sâu ngay từ đầu mà nên bắt đầu với các từ vựng thông dụng. Khi đã quen với môi trường làm việc, bạn có thể bổ sung thêm những thuật ngữ chuyên ngành theo từng vị trí công việc.
Làm thế nào để nhớ từ vựng lâu hơn?
Hãy kết hợp học theo chủ đề, đặt câu, luyện nghe và ôn tập bằng Flashcard hoặc phương pháp lặp lại ngắt quãng. Việc sử dụng từ vựng trong giao tiếp hằng ngày cũng giúp bạn ghi nhớ tự nhiên và bền vững hơn.
Kết luận
Từ vựng tiếng Hàn ngành xây dựng là nền tảng giúp bạn giao tiếp hiệu quả, hiểu yêu cầu công việc và thích nghi nhanh với môi trường làm việc tại Hàn Quốc. Thay vì học rời rạc, hãy học theo từng chủ đề, kết hợp luyện nghe, nói và thực hành qua các mẫu câu, hội thoại để ghi nhớ lâu hơn.
Hy vọng danh sách từ vựng trong bài viết sẽ hỗ trợ bạn xây dựng vốn tiếng Hàn vững chắc và tự tin hơn trong học tập cũng như công việc. Nếu muốn học thêm nhiều chủ đề tiếng Hàn hữu ích, hãy tiếp tục theo dõi Vilaco để cập nhật những bài viết mới nhất.
